tildes

[Mỹ]/ˈtɪldəʊz/
[Anh]/ˈtɪldɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của tilde, một dấu diacritics được sử dụng trong tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ & Cách kết hợp

tildes usage

cách sử dụng dấu ngã

tildes example

ví dụ về dấu ngã

tildes placement

vị trí đặt dấu ngã

tildes notation

ký hiệu dấu ngã

tildes key

phím dấu ngã

tildes character

ký tự dấu ngã

tildes symbol

biểu tượng dấu ngã

tildes format

định dạng dấu ngã

tildes function

chức năng dấu ngã

tildes style

phong cách dấu ngã

Câu ví dụ

she marked her notes with tildes for emphasis.

Cô ấy đánh dấu các ghi chú của mình bằng các dấu ngã để nhấn mạnh.

the tildes in the code indicate a special function.

Các dấu ngã trong mã chỉ ra một hàm đặc biệt.

he used tildes to show approximate values in his report.

Anh ấy sử dụng các dấu ngã để chỉ ra các giá trị gần đúng trong báo cáo của mình.

in spanish, tildes are used to indicate pronunciation.

Trong tiếng Tây Ban Nha, các dấu ngã được sử dụng để chỉ ra cách phát âm.

the teacher explained how to use tildes in writing.

Giáo viên giải thích cách sử dụng các dấu ngã trong viết lách.

she loves to decorate her letters with colorful tildes.

Cô ấy thích trang trí thư của mình bằng các dấu ngã đầy màu sắc.

tildes can change the meaning of words in some languages.

Các dấu ngã có thể thay đổi nghĩa của từ trong một số ngôn ngữ.

the website uses tildes in its url structure.

Trang web sử dụng các dấu ngã trong cấu trúc url của nó.

he added tildes to his email signature for a personal touch.

Anh ấy thêm các dấu ngã vào chữ ký email của mình để tạo thêm sự cá nhân.

using tildes can help clarify the meaning of a sentence.

Việc sử dụng các dấu ngã có thể giúp làm rõ nghĩa của một câu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay