tildes usage
cách sử dụng dấu ngã
tildes example
ví dụ về dấu ngã
tildes placement
vị trí đặt dấu ngã
tildes notation
ký hiệu dấu ngã
tildes key
phím dấu ngã
tildes character
ký tự dấu ngã
tildes symbol
biểu tượng dấu ngã
tildes format
định dạng dấu ngã
tildes function
chức năng dấu ngã
tildes style
phong cách dấu ngã
she marked her notes with tildes for emphasis.
Cô ấy đánh dấu các ghi chú của mình bằng các dấu ngã để nhấn mạnh.
the tildes in the code indicate a special function.
Các dấu ngã trong mã chỉ ra một hàm đặc biệt.
he used tildes to show approximate values in his report.
Anh ấy sử dụng các dấu ngã để chỉ ra các giá trị gần đúng trong báo cáo của mình.
in spanish, tildes are used to indicate pronunciation.
Trong tiếng Tây Ban Nha, các dấu ngã được sử dụng để chỉ ra cách phát âm.
the teacher explained how to use tildes in writing.
Giáo viên giải thích cách sử dụng các dấu ngã trong viết lách.
she loves to decorate her letters with colorful tildes.
Cô ấy thích trang trí thư của mình bằng các dấu ngã đầy màu sắc.
tildes can change the meaning of words in some languages.
Các dấu ngã có thể thay đổi nghĩa của từ trong một số ngôn ngữ.
the website uses tildes in its url structure.
Trang web sử dụng các dấu ngã trong cấu trúc url của nó.
he added tildes to his email signature for a personal touch.
Anh ấy thêm các dấu ngã vào chữ ký email của mình để tạo thêm sự cá nhân.
using tildes can help clarify the meaning of a sentence.
Việc sử dụng các dấu ngã có thể giúp làm rõ nghĩa của một câu.
tildes usage
cách sử dụng dấu ngã
tildes example
ví dụ về dấu ngã
tildes placement
vị trí đặt dấu ngã
tildes notation
ký hiệu dấu ngã
tildes key
phím dấu ngã
tildes character
ký tự dấu ngã
tildes symbol
biểu tượng dấu ngã
tildes format
định dạng dấu ngã
tildes function
chức năng dấu ngã
tildes style
phong cách dấu ngã
she marked her notes with tildes for emphasis.
Cô ấy đánh dấu các ghi chú của mình bằng các dấu ngã để nhấn mạnh.
the tildes in the code indicate a special function.
Các dấu ngã trong mã chỉ ra một hàm đặc biệt.
he used tildes to show approximate values in his report.
Anh ấy sử dụng các dấu ngã để chỉ ra các giá trị gần đúng trong báo cáo của mình.
in spanish, tildes are used to indicate pronunciation.
Trong tiếng Tây Ban Nha, các dấu ngã được sử dụng để chỉ ra cách phát âm.
the teacher explained how to use tildes in writing.
Giáo viên giải thích cách sử dụng các dấu ngã trong viết lách.
she loves to decorate her letters with colorful tildes.
Cô ấy thích trang trí thư của mình bằng các dấu ngã đầy màu sắc.
tildes can change the meaning of words in some languages.
Các dấu ngã có thể thay đổi nghĩa của từ trong một số ngôn ngữ.
the website uses tildes in its url structure.
Trang web sử dụng các dấu ngã trong cấu trúc url của nó.
he added tildes to his email signature for a personal touch.
Anh ấy thêm các dấu ngã vào chữ ký email của mình để tạo thêm sự cá nhân.
using tildes can help clarify the meaning of a sentence.
Việc sử dụng các dấu ngã có thể giúp làm rõ nghĩa của một câu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay