diacritics

[Mỹ]/[ˈdaɪ.ə.krɪ.kə]/
[Anh]/[ˈdaɪ.ə.krɪks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một dấu được thêm vào một chữ cái hoặc ký tự để chỉ một cách phát âm đặc biệt hoặc để phân biệt nó với một chữ cái hoặc ký tự khác; Nghiên cứu về các dấu thanh điệu.
n., pl. Các dấu được thêm vào các chữ cái để chỉ một âm thanh khác nhau hoặc để phân biệt chúng với các chữ cái khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

using diacritics

Sử dụng dấu thanh

adding diacritics

Thêm dấu thanh

analyzing diacritics

Phân tích dấu thanh

identifying diacritics

Xác định dấu thanh

understanding diacritics

Hiểu về dấu thanh

complex diacritics

Dấu thanh phức tạp

diacritics system

Hệ thống dấu thanh

diacritics mark

Dấu thanh

showed diacritics

Hiển thị dấu thanh

ignore diacritics

Bỏ qua dấu thanh

Câu ví dụ

the linguist meticulously analyzed the diacritics in the ancient text.

Ngôn ngữ học gia đã phân tích cẩn thận các dấu thanh trong văn bản cổ.

understanding diacritics is crucial for accurate phonetic transcription.

Hiểu về các dấu thanh là rất quan trọng đối với việc chuyển âm chính xác.

the software automatically added diacritics to the foreign words.

Phần mềm tự động thêm các dấu thanh vào các từ nước ngoài.

diacritics can significantly alter the meaning of a word.

Các dấu thanh có thể thay đổi đáng kể nghĩa của một từ.

he carefully noted the diacritics used in the french language.

Ông đã ghi chú cẩn thận các dấu thanh được sử dụng trong tiếng Pháp.

the editor corrected the inconsistencies in the diacritics system.

Người biên tập đã sửa lỗi không nhất quán trong hệ thống dấu thanh.

diacritics help distinguish between similar-sounding syllables.

Các dấu thanh giúp phân biệt giữa các âm tiết có âm thanh tương tự.

the typographer paid close attention to the placement of diacritics.

Người thiết kế chữ đã chú ý kỹ đến vị trí đặt các dấu thanh.

many languages rely heavily on diacritics to convey meaning.

Rất nhiều ngôn ngữ phụ thuộc nhiều vào các dấu thanh để truyền đạt ý nghĩa.

the database contained a comprehensive list of diacritics and their pronunciations.

Cơ sở dữ liệu chứa một danh sách toàn diện về các dấu thanh và cách phát âm của chúng.

diacritics are often omitted in informal online communication.

Các dấu thanh thường bị bỏ qua trong giao tiếp trực tuyến không chính thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay