| số nhiều | tiltyards |
tiltyard games
trò chơi tiltyard
tiltyard events
sự kiện tiltyard
tiltyard tournaments
giải đấu tiltyard
tiltyard practices
luyện tập tiltyard
tiltyard knights
hiệp sĩ tiltyard
tiltyard rules
luật tiltyard
tiltyard competitions
các cuộc thi tiltyard
tiltyard battles
các trận chiến tiltyard
tiltyard skills
kỹ năng tiltyard
tiltyard spectators
khán giả tiltyard
the tiltyard was filled with knights preparing for the tournament.
Khu vực thi đấu lân mạc tràn ngập những hiệp sĩ đang chuẩn bị cho giải đấu.
during the festival, the tiltyard became a center for entertainment.
Trong suốt lễ hội, khu vực thi đấu lân mạc trở thành trung tâm giải trí.
the young squire practiced his skills in the tiltyard.
Người học việc trẻ tuổi luyện tập kỹ năng của mình trong khu vực thi đấu lân mạc.
they set up a beautiful banner in the tiltyard for the event.
Họ dựng một tấm biểu ngữ đẹp ở khu vực thi đấu lân mạc cho sự kiện.
the tiltyard echoed with the sounds of clashing swords.
Khu vực thi đấu lân mạc vang vọng với tiếng va chạm của những thanh kiếm.
spectators gathered around the tiltyard to watch the jousting.
Người xem tập trung xung quanh khu vực thi đấu lân mạc để xem cuộc đấu ngựa.
the tiltyard was a place of honor for noble warriors.
Khu vực thi đấu lân mạc là nơi vinh dự của những chiến binh quý tộc.
competitors trained hard in the tiltyard before the big day.
Những người thi đấu luyện tập chăm chỉ trong khu vực thi đấu lân mạc trước ngày quan trọng.
the tiltyard was decorated with flowers for the summer festival.
Khu vực thi đấu lân mạc được trang trí bằng hoa cho lễ hội mùa hè.
legends were made in the tiltyard during the great tournaments.
Những huyền thoại đã được tạo ra trong khu vực thi đấu lân mạc trong các giải đấu lớn.
tiltyard games
trò chơi tiltyard
tiltyard events
sự kiện tiltyard
tiltyard tournaments
giải đấu tiltyard
tiltyard practices
luyện tập tiltyard
tiltyard knights
hiệp sĩ tiltyard
tiltyard rules
luật tiltyard
tiltyard competitions
các cuộc thi tiltyard
tiltyard battles
các trận chiến tiltyard
tiltyard skills
kỹ năng tiltyard
tiltyard spectators
khán giả tiltyard
the tiltyard was filled with knights preparing for the tournament.
Khu vực thi đấu lân mạc tràn ngập những hiệp sĩ đang chuẩn bị cho giải đấu.
during the festival, the tiltyard became a center for entertainment.
Trong suốt lễ hội, khu vực thi đấu lân mạc trở thành trung tâm giải trí.
the young squire practiced his skills in the tiltyard.
Người học việc trẻ tuổi luyện tập kỹ năng của mình trong khu vực thi đấu lân mạc.
they set up a beautiful banner in the tiltyard for the event.
Họ dựng một tấm biểu ngữ đẹp ở khu vực thi đấu lân mạc cho sự kiện.
the tiltyard echoed with the sounds of clashing swords.
Khu vực thi đấu lân mạc vang vọng với tiếng va chạm của những thanh kiếm.
spectators gathered around the tiltyard to watch the jousting.
Người xem tập trung xung quanh khu vực thi đấu lân mạc để xem cuộc đấu ngựa.
the tiltyard was a place of honor for noble warriors.
Khu vực thi đấu lân mạc là nơi vinh dự của những chiến binh quý tộc.
competitors trained hard in the tiltyard before the big day.
Những người thi đấu luyện tập chăm chỉ trong khu vực thi đấu lân mạc trước ngày quan trọng.
the tiltyard was decorated with flowers for the summer festival.
Khu vực thi đấu lân mạc được trang trí bằng hoa cho lễ hội mùa hè.
legends were made in the tiltyard during the great tournaments.
Những huyền thoại đã được tạo ra trong khu vực thi đấu lân mạc trong các giải đấu lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay