timesheets

[Mỹ]/ˈtaɪmʃiːts/
[Anh]/ˈtaɪmʃiːts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Dạng số nhiều của timesheet; bản ghi giờ làm việc và thời gian dành cho các nhiệm vụ hoặc công việc; tài liệu được sử dụng để ghi lại thời gian mà nhân viên dành cho các nhiệm vụ hoặc công việc khác nhau, thường được nộp định kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

submit timesheets

Đăng ký bảng chấm công

timesheets due

Bảng chấm công đến hạn

fill out timesheets

Điền bảng chấm công

approve timesheets

Phê duyệt bảng chấm công

review timesheets

Xem xét bảng chấm công

timesheets submitted

Bảng chấm công đã nộp

complete timesheets

Hoàn thành bảng chấm công

timesheets overdue

Bảng chấm công quá hạn

timesheets required

Bảng chấm công cần thiết

processing timesheets

Đang xử lý bảng chấm công

Câu ví dụ

employees must complete and submit their timesheets by friday at noon for payroll processing.

Nhân viên phải hoàn thành và nộp bảng chấm công trước ngày thứ Sáu lúc 12 giờ trưa để xử lý lương.

the hr department reviews all timesheets to ensure accuracy and compliance with company policy.

Bộ phận Nhân sự xem xét tất cả các bảng chấm công để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ chính sách của công ty.

our new digital system makes it easy to track timesheets and manage employee hours.

Hệ thống số mới của chúng tôi giúp dễ dàng theo dõi bảng chấm công và quản lý giờ làm việc của nhân viên.

managers are responsible for approving timesheets before the monthly payroll deadline.

Quản lý chịu trách nhiệm phê duyệt bảng chấm công trước hạn chót lương hàng tháng.

incorrect timesheets can delay payment, so double-check your entries before submission.

Bảng chấm công không chính xác có thể làm chậm việc thanh toán, vì vậy hãy kiểm tra lại các mục nhập của bạn trước khi nộp.

the company requires all staff to maintain accurate timesheets for billing purposes.

Công ty yêu cầu tất cả nhân viên duy trì bảng chấm công chính xác cho mục đích thanh toán.

timesheets software helps automate the process of collecting and processing work hours.

Phần mềm bảng chấm công giúp tự động hóa quy trình thu thập và xử lý giờ làm việc.

overtime hours must be clearly documented on separate timesheets for approval.

Giờ làm thêm phải được ghi rõ trên các bảng chấm công riêng biệt để phê duyệt.

the audit revealed several discrepancies in the submitted timesheets that needed correction.

Kiểm toán đã phát hiện ra một số sai lệch trong các bảng chấm công đã nộp cần được sửa chữa.

remote workers can submit their timesheets electronically through the employee portal.

Nhân viên làm việc từ xa có thể nộp bảng chấm công của họ điện tử thông qua cổng thông tin nhân viên.

timesheets policy requires signature verification from both employee and supervisor.

Chính sách bảng chấm công yêu cầu xác nhận chữ ký từ cả nhân viên và cấp trên.

the finance team processes hundreds of timesheets each month for multiple departments.

Đội ngũ tài chính xử lý hàng trăm bảng chấm công mỗi tháng cho nhiều bộ phận.

employees struggling with timesheet management can attend training sessions offered by hr.

Nhân viên gặp khó khăn trong việc quản lý bảng chấm công có thể tham dự các buổi đào tạo do bộ phận nhân sự cung cấp.

paper timesheets are being phased out in favor of more efficient digital alternatives.

Bảng chấm công giấy đang được thay thế bằng các phương án số hiệu quả hơn.

freelancers must submit detailed timesheets along with their monthly invoices.

Các freelancer phải nộp bảng chấm công chi tiết cùng với hóa đơn hàng tháng của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay