overcome timidnesses
vượt qua những sự rụt rè
embrace timidnesses
chấp nhận những sự rụt rè
recognize timidnesses
nhận ra những sự rụt rè
express timidnesses
diễn tả những sự rụt rè
confront timidnesses
đối mặt với những sự rụt rè
understand timidnesses
hiểu những sự rụt rè
accept timidnesses
chấp nhận những sự rụt rè
analyze timidnesses
phân tích những sự rụt rè
challenge timidnesses
thách thức những sự rụt rè
share timidnesses
chia sẻ những sự rụt rè
her timidnesses often held her back from speaking up in meetings.
Những sự rụt rè của cô thường khiến cô không thể lên tiếng trong các cuộc họp.
he worked hard to overcome his timidnesses in social situations.
Anh đã làm việc chăm chỉ để vượt qua sự rụt rè của mình trong các tình huống xã hội.
timidnesses can be a barrier to forming new friendships.
Sự rụt rè có thể là rào cản cho việc kết bạn mới.
her timidnesses made it difficult for her to ask questions in class.
Sự rụt rè của cô khiến cô gặp khó khăn trong việc đặt câu hỏi trên lớp.
he recognized his timidnesses and sought ways to build confidence.
Anh nhận ra sự rụt rè của mình và tìm cách xây dựng sự tự tin.
overcoming his timidnesses was a significant step in his personal growth.
Vượt qua sự rụt rè là một bước tiến quan trọng trong sự phát triển cá nhân của anh.
her timidnesses often led her to miss out on great opportunities.
Những sự rụt rè của cô thường khiến cô bỏ lỡ những cơ hội tuyệt vời.
he admired her courage in facing her timidnesses head-on.
Anh ngưỡng mộ sự dũng cảm của cô khi đối mặt trực tiếp với sự rụt rè của mình.
timidnesses can sometimes be mistaken for shyness.
Sự rụt rè đôi khi có thể bị nhầm là sự nhút nhát.
addressing his timidnesses helped him excel in his career.
Việc giải quyết sự rụt rè của anh đã giúp anh vượt trội trong sự nghiệp.
overcome timidnesses
vượt qua những sự rụt rè
embrace timidnesses
chấp nhận những sự rụt rè
recognize timidnesses
nhận ra những sự rụt rè
express timidnesses
diễn tả những sự rụt rè
confront timidnesses
đối mặt với những sự rụt rè
understand timidnesses
hiểu những sự rụt rè
accept timidnesses
chấp nhận những sự rụt rè
analyze timidnesses
phân tích những sự rụt rè
challenge timidnesses
thách thức những sự rụt rè
share timidnesses
chia sẻ những sự rụt rè
her timidnesses often held her back from speaking up in meetings.
Những sự rụt rè của cô thường khiến cô không thể lên tiếng trong các cuộc họp.
he worked hard to overcome his timidnesses in social situations.
Anh đã làm việc chăm chỉ để vượt qua sự rụt rè của mình trong các tình huống xã hội.
timidnesses can be a barrier to forming new friendships.
Sự rụt rè có thể là rào cản cho việc kết bạn mới.
her timidnesses made it difficult for her to ask questions in class.
Sự rụt rè của cô khiến cô gặp khó khăn trong việc đặt câu hỏi trên lớp.
he recognized his timidnesses and sought ways to build confidence.
Anh nhận ra sự rụt rè của mình và tìm cách xây dựng sự tự tin.
overcoming his timidnesses was a significant step in his personal growth.
Vượt qua sự rụt rè là một bước tiến quan trọng trong sự phát triển cá nhân của anh.
her timidnesses often led her to miss out on great opportunities.
Những sự rụt rè của cô thường khiến cô bỏ lỡ những cơ hội tuyệt vời.
he admired her courage in facing her timidnesses head-on.
Anh ngưỡng mộ sự dũng cảm của cô khi đối mặt trực tiếp với sự rụt rè của mình.
timidnesses can sometimes be mistaken for shyness.
Sự rụt rè đôi khi có thể bị nhầm là sự nhút nhát.
addressing his timidnesses helped him excel in his career.
Việc giải quyết sự rụt rè của anh đã giúp anh vượt trội trong sự nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay