timids

[Mỹ]/ˈtɪmɪdz/
[Anh]/ˈtɪmɪdz/

Dịch

adj.dễ dàng bị dọa hoặc nhút nhát; thiếu tự tin; ngại ngùng hoặc kín đáo

Cụm từ & Cách kết hợp

timids at heart

nhút nhát trong lòng

timids in nature

nhút nhát tự nhiên

timids by nature

nhút nhát bẩm sinh

timids in public

nhút nhát khi ra ngoài

timids in groups

nhút nhát khi ở trong nhóm

timids when speaking

nhút nhát khi nói chuyện

timids in crowds

nhút nhát giữa đám đông

timids around strangers

nhút nhát khi ở gần người lạ

timids under pressure

nhút nhát khi bị áp lực

timids with friends

nhút nhát với bạn bè

Câu ví dụ

timids often struggle in social situations.

Những người nhút nhát thường gặp khó khăn trong các tình huống xã hội.

she was too timids to speak up in the meeting.

Cô ấy quá nhút nhát để lên tiếng trong cuộc họp.

timids may find it hard to make new friends.

Những người nhút nhát có thể thấy khó khăn trong việc kết bạn.

he has always been timids around strangers.

Anh ấy luôn nhút nhát khi ở gần người lạ.

timids often miss out on great opportunities.

Những người nhút nhát thường bỏ lỡ những cơ hội tuyệt vời.

being timids can hold you back in life.

Tính nhút nhát có thể kìm hãm bạn trong cuộc sống.

timids usually prefer to observe rather than participate.

Những người nhút nhát thường thích quan sát hơn là tham gia.

the timids in the group felt overshadowed.

Những người nhút nhát trong nhóm cảm thấy bị lu mờ.

timids often need encouragement to express themselves.

Những người nhút nhát thường cần sự động viên để thể hiện bản thân.

her timids nature made her avoid public speaking.

Tính cách nhút nhát của cô ấy khiến cô ấy tránh nói trước đám đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay