timmins

[Mỹ]/ˈtɪmɪnz/
[Anh]/ˈtɪmɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một họ; tên một người

Cụm từ & Cách kết hợp

in timmins

trong Timmins

timmins family

gia đình Timmins

timmins through

qua Timmins

timmins along

dọc theo Timmins

timmins to

tới Timmins

timmins about

về Timmins

the timmins

Timmins

timmins over

trên Timmins

timmins up

lên Timmins

timmins-bound

đi đến Timmins

Câu ví dụ

timmins is a vibrant mining city in northeastern ontario.

Timmins là một thành phố khai khoáng sôi động ở vùng đông bắc Ontario.

the timmins museum preserves the rich mining history of the region.

Bảo tàng Timmins lưu giữ lịch sử khai khoáng phong phú của khu vực.

many tourists visit timmins to experience the pristine wilderness.

Nhiều du khách đến Timmins để trải nghiệm thiên nhiên hoang dã nguyên sơ.

timmins experiences long, cold winters with abundant snowfall.

Timmins trải qua những mùa đông dài và lạnh với lượng tuyết rơi dồi dào.

the economy of timmins relies heavily on gold and base metal mining.

Kinh tế của Timmins phụ thuộc nhiều vào khai thác vàng và kim loại cơ bản.

timmins hosts an annual summer festival that attracts visitors from across canada.

Timmins tổ chức một lễ hội mùa hè hàng năm thu hút du khách từ khắp Canada.

fishing and hunting are popular outdoor activities near timmins.

Thú cá và săn bắn là các hoạt động ngoài trời phổ biến gần Timmins.

timmins was founded in the early 1900s after a major gold discovery.

Timmins được thành lập vào đầu thế kỷ 1900 sau một phát hiện vàng lớn.

the timmins victor diamond mine is one of canada's largest diamond operations.

Mỏ kim cương Victor ở Timmins là một trong những hoạt động khai thác kim cương lớn nhất của Canada.

timmins offers excellent opportunities for year-round outdoor recreation.

Timmins cung cấp nhiều cơ hội tuyệt vời cho các hoạt động ngoài trời quanh năm.

several professional hockey players have come from timmins.

Nhiều vận động viên trượt patin chuyên nghiệp đến từ Timmins.

the surrounding boreal forest surrounds timmins with diverse wildlife.

Rừng taiga xung quanh bao bọc Timmins với đa dạng sinh vật hoang dã.

timmins continues to evolve while honoring its mining heritage.

Timmins tiếp tục phát triển trong khi gìn giữ di sản khai khoáng của mình.

direct flights to timmins connect the city with major urban centers.

Các chuyến bay thẳng đến Timmins kết nối thành phố với các trung tâm đô thị lớn.

local restaurants in timmins serve delicious regional cuisine.

Các nhà hàng địa phương ở Timmins phục vụ ẩm thực địa phương ngon miệng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay