timothies

[Mỹ]/ˈtɪməθiːz/
[Anh]/ˈtɪməθiz/

Dịch

n. một loại cỏ được sử dụng để làm cỏ khô và đồng cỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

timothies garden

vườn của timothy

timothies friends

những người bạn của timothy

timothies book

cuốn sách của timothy

timothies story

câu chuyện của timothy

timothies journey

hành trình của timothy

timothies advice

lời khuyên của timothy

timothies lesson

bài học của timothy

timothies family

gia đình của timothy

timothies work

công việc của timothy

timothies vision

tầm nhìn của timothy

Câu ví dụ

timothies are often used in salads.

thảo mộc timothy thường được sử dụng trong các món salad.

many farmers grow timothies for livestock feed.

nhiều nông dân trồng timothy để làm thức ăn cho gia súc.

timothies are rich in nutrients.

timothy giàu dinh dưỡng.

some rabbits prefer timothies over other hay.

một số thỏ thích timothy hơn các loại cỏ khô khác.

timothies can be found in various regions.

timothy có thể được tìm thấy ở nhiều vùng khác nhau.

farmers harvest timothies in the summer.

nông dân thu hoạch timothy vào mùa hè.

timothies provide essential fiber for animals.

timothy cung cấp chất xơ cần thiết cho động vật.

many pet owners buy timothies for their pets.

nhiều chủ vật nuôi mua timothy cho thú cưng của họ.

timothies can improve the digestive health of animals.

timothy có thể cải thiện sức khỏe tiêu hóa của động vật.

timothies are a popular choice for horse owners.

timothy là lựa chọn phổ biến của những người nuôi ngựa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay