herbal tincts
tinctures thảo dược
medicinal tincts
tinctures thuốc
tincts of alcohol
tinctures cồn
tincts of herbs
tinctures của các loại thảo dược
tincts of plants
tinctures của các loại thực vật
tincts for health
tinctures cho sức khỏe
tincts for healing
tinctures để chữa lành
tincts in bottles
tinctures trong chai
tincts and extracts
tinctures và chiết xuất
tincts for wellness
tinctures cho sự khỏe mạnh
his artistic tincts are evident in his paintings.
Những phẩm chất nghệ thuật của anh ấy thể hiện rõ trong các bức tranh của anh ấy.
the tincts of her personality shine through in her writing.
Những phẩm chất tính cách của cô ấy tỏa sáng trong bài viết của cô ấy.
different tincts of flavor can enhance the dish.
Những hương vị khác nhau có thể làm tăng thêm hương vị cho món ăn.
the tincts of the sunset were breathtaking.
Ánh màu hoàng hôn thật tuyệt vời.
he has a knack for blending different tincts in his music.
Anh ấy có tài năng pha trộn các yếu tố khác nhau trong âm nhạc của mình.
the tincts of her emotions were reflected in her eyes.
Những cảm xúc của cô ấy được phản ánh trong mắt cô ấy.
artists often explore various tincts to express their thoughts.
Các nghệ sĩ thường khám phá nhiều yếu tố khác nhau để bày tỏ suy nghĩ của họ.
his work is known for its rich tincts and textures.
Công việc của anh ấy nổi tiếng với sự phong phú về yếu tố và kết cấu.
nature offers a variety of tincts in every season.
Thiên nhiên mang đến nhiều yếu tố khác nhau trong mọi mùa.
the tincts of her emotions were hard to decipher.
Rất khó để giải mã những cảm xúc của cô ấy.
herbal tincts
tinctures thảo dược
medicinal tincts
tinctures thuốc
tincts of alcohol
tinctures cồn
tincts of herbs
tinctures của các loại thảo dược
tincts of plants
tinctures của các loại thực vật
tincts for health
tinctures cho sức khỏe
tincts for healing
tinctures để chữa lành
tincts in bottles
tinctures trong chai
tincts and extracts
tinctures và chiết xuất
tincts for wellness
tinctures cho sự khỏe mạnh
his artistic tincts are evident in his paintings.
Những phẩm chất nghệ thuật của anh ấy thể hiện rõ trong các bức tranh của anh ấy.
the tincts of her personality shine through in her writing.
Những phẩm chất tính cách của cô ấy tỏa sáng trong bài viết của cô ấy.
different tincts of flavor can enhance the dish.
Những hương vị khác nhau có thể làm tăng thêm hương vị cho món ăn.
the tincts of the sunset were breathtaking.
Ánh màu hoàng hôn thật tuyệt vời.
he has a knack for blending different tincts in his music.
Anh ấy có tài năng pha trộn các yếu tố khác nhau trong âm nhạc của mình.
the tincts of her emotions were reflected in her eyes.
Những cảm xúc của cô ấy được phản ánh trong mắt cô ấy.
artists often explore various tincts to express their thoughts.
Các nghệ sĩ thường khám phá nhiều yếu tố khác nhau để bày tỏ suy nghĩ của họ.
his work is known for its rich tincts and textures.
Công việc của anh ấy nổi tiếng với sự phong phú về yếu tố và kết cấu.
nature offers a variety of tincts in every season.
Thiên nhiên mang đến nhiều yếu tố khác nhau trong mọi mùa.
the tincts of her emotions were hard to decipher.
Rất khó để giải mã những cảm xúc của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay