tink away
tiếng tích tắc
tink sound
tiếng lanh tách
tink time
thời gian tích tắc
tink bell
tiếng chuông kêu tích tắc
tink toy
đồ chơi kêu tích tắc
tink drop
tiếng rơi lanh tách
tink metal
kim loại kêu lanh tách
tink clock
đồng hồ tích tắc
tink glass
kính kêu lanh tách
tink chime
tiếng chuông reo
she likes to tink with her old toys.
Cô ấy thích nghịch với đồ chơi cũ của mình.
he heard a tink of glass breaking in the kitchen.
Anh ấy nghe thấy tiếng vỡ thủy tinh trong bếp.
they decided to tink around with the car engine.
Họ quyết định nghịch ngợm với động cơ ô tô.
the tink of the clock reminded her of home.
Tiếng tích tắc của đồng hồ nhắc cô về nhà.
she loves to tink and create new recipes.
Cô ấy thích nghịch và tạo ra những công thức mới.
he heard a tink sound as he dropped the coins.
Anh ấy nghe thấy tiếng động nhẹ khi anh ấy làm rơi tiền xu.
let's tink together to solve this puzzle.
Hãy cùng nhau suy nghĩ để giải câu đố này.
the tink of the wind chimes was soothing.
Tiếng chuông gió thật dễ chịu.
she loves to tink with different colors in her paintings.
Cô ấy thích nghịch với những màu sắc khác nhau trong tranh vẽ của mình.
he enjoys the tink of metal as he works on his projects.
Anh ấy thích tiếng kim loại khi anh ấy làm việc trên các dự án của mình.
tink away
tiếng tích tắc
tink sound
tiếng lanh tách
tink time
thời gian tích tắc
tink bell
tiếng chuông kêu tích tắc
tink toy
đồ chơi kêu tích tắc
tink drop
tiếng rơi lanh tách
tink metal
kim loại kêu lanh tách
tink clock
đồng hồ tích tắc
tink glass
kính kêu lanh tách
tink chime
tiếng chuông reo
she likes to tink with her old toys.
Cô ấy thích nghịch với đồ chơi cũ của mình.
he heard a tink of glass breaking in the kitchen.
Anh ấy nghe thấy tiếng vỡ thủy tinh trong bếp.
they decided to tink around with the car engine.
Họ quyết định nghịch ngợm với động cơ ô tô.
the tink of the clock reminded her of home.
Tiếng tích tắc của đồng hồ nhắc cô về nhà.
she loves to tink and create new recipes.
Cô ấy thích nghịch và tạo ra những công thức mới.
he heard a tink sound as he dropped the coins.
Anh ấy nghe thấy tiếng động nhẹ khi anh ấy làm rơi tiền xu.
let's tink together to solve this puzzle.
Hãy cùng nhau suy nghĩ để giải câu đố này.
the tink of the wind chimes was soothing.
Tiếng chuông gió thật dễ chịu.
she loves to tink with different colors in her paintings.
Cô ấy thích nghịch với những màu sắc khác nhau trong tranh vẽ của mình.
he enjoys the tink of metal as he works on his projects.
Anh ấy thích tiếng kim loại khi anh ấy làm việc trên các dự án của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay