her tinky little laugh echoed through the quiet hallway.
tiếng cười nhỏ tí của cô ấy vang vọng trong hành lang yên tĩnh.
the decoration had a somewhat tinky appearance that didn't impress anyone.
trang trí có vẻ ngoài hơi nhỏ bé không ấn tượng ai.
he made a tinky joke that made everyone uncomfortable at the formal dinner.
anh ấy nói một câu chuyện hài hước nhỏ khiến mọi người cảm thấy không thoải mái tại bữa tối trang trọng.
she has a tinky voice that sounds pleasant over the phone.
cô ấy có giọng nói nhỏ bé nghe rất dễ chịu qua điện thoại.
the tinky details on the costume showed impressive craftsmanship.
những chi tiết nhỏ bé trên bộ trang phục thể hiện tay nghề đáng kinh ngạc.
his tinky behavior at the meeting annoyed all his colleagues.
hành vi nhỏ bé của anh ấy trong cuộc họp làm phiền tất cả đồng nghiệp.
the restaurant's tinky ambiance made it perfect for a romantic date.
không khí nhỏ bé của nhà hàng khiến nó trở nên lý tưởng cho một buổi hẹn hò lãng mạn.
she wore a tinky dress to the summer party that caught everyone's attention.
cô ấy mặc một chiếc váy nhỏ bé đến bữa tiệc hè đã thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.
the tinky melody played softly in the background created a relaxing atmosphere.
giai điệu nhỏ bé được phát nhẹ nhàng ở phía sau tạo ra không khí thư giãn.
his tinky sense of humor always lightened the mood in difficult times.
trí tưởng tượng hài hước nhỏ bé của anh ấy luôn làm dịu không khí trong những thời điểm khó khăn.
the artist added some tinky brushstrokes to complete the masterpiece.
nghệ sĩ thêm một vài nét vẽ nhỏ bé để hoàn thành bức tranh tuyệt tác.
she noticed a tinky crack in the vase that needed repair.
cô ấy nhận thấy một vết nứt nhỏ trên cái bình cần sửa chữa.
her tinky little laugh echoed through the quiet hallway.
tiếng cười nhỏ tí của cô ấy vang vọng trong hành lang yên tĩnh.
the decoration had a somewhat tinky appearance that didn't impress anyone.
trang trí có vẻ ngoài hơi nhỏ bé không ấn tượng ai.
he made a tinky joke that made everyone uncomfortable at the formal dinner.
anh ấy nói một câu chuyện hài hước nhỏ khiến mọi người cảm thấy không thoải mái tại bữa tối trang trọng.
she has a tinky voice that sounds pleasant over the phone.
cô ấy có giọng nói nhỏ bé nghe rất dễ chịu qua điện thoại.
the tinky details on the costume showed impressive craftsmanship.
những chi tiết nhỏ bé trên bộ trang phục thể hiện tay nghề đáng kinh ngạc.
his tinky behavior at the meeting annoyed all his colleagues.
hành vi nhỏ bé của anh ấy trong cuộc họp làm phiền tất cả đồng nghiệp.
the restaurant's tinky ambiance made it perfect for a romantic date.
không khí nhỏ bé của nhà hàng khiến nó trở nên lý tưởng cho một buổi hẹn hò lãng mạn.
she wore a tinky dress to the summer party that caught everyone's attention.
cô ấy mặc một chiếc váy nhỏ bé đến bữa tiệc hè đã thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.
the tinky melody played softly in the background created a relaxing atmosphere.
giai điệu nhỏ bé được phát nhẹ nhàng ở phía sau tạo ra không khí thư giãn.
his tinky sense of humor always lightened the mood in difficult times.
trí tưởng tượng hài hước nhỏ bé của anh ấy luôn làm dịu không khí trong những thời điểm khó khăn.
the artist added some tinky brushstrokes to complete the masterpiece.
nghệ sĩ thêm một vài nét vẽ nhỏ bé để hoàn thành bức tranh tuyệt tác.
she noticed a tinky crack in the vase that needed repair.
cô ấy nhận thấy một vết nứt nhỏ trên cái bình cần sửa chữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay