tins

[Mỹ]/[tɪnz]/
[Anh]/[tɪnz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hộp kim loại nhỏ để đựng thức ăn, sơn hoặc các loại hàng hóa khác
n. (plural) số nhiều của từ "tin"

Cụm từ & Cách kết hợp

tins of soup

Vietnamese_translation

open tins

Vietnamese_translation

empty tins

Vietnamese_translation

collect tins

Vietnamese_translation

stacked tins

Vietnamese_translation

rusty tins

Vietnamese_translation

buying tins

Vietnamese_translation

full tins

Vietnamese_translation

tins recycled

Vietnamese_translation

tins online

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we bought several tins of soup at the grocery store.

Chúng tôi đã mua một vài hộp súp tại cửa hàng tạp hóa.

she carefully opened the tins of sardines with a can opener.

Cô ấy cẩn thận mở các hộp cá ngừ bằng một cái mở hộp.

the artist used old tins to create a unique sculpture.

Nghệ sĩ đã sử dụng các hộp cũ để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.

he stacked the tins of beans neatly on the shelf.

Anh ấy xếp các hộp đậu lên kệ một cách ngăn nắp.

the charity collected tins of food for the local food bank.

Tổ từ thiện đã thu thập các hộp thực phẩm cho ngân hàng thực phẩm địa phương.

they recycled the empty tins in the blue recycling bin.

Họ tái chế các hộp rỗng trong thùng tái chế màu xanh lam.

the fisherman stored his catch in several sturdy tins.

Người ngư dân đã cất giữ đánh bắt của anh ấy trong một vài hộp chắc chắn.

she kept the buttons in a small tin box.

Cô ấy giữ các nút bấm trong một hộp đựng thiếc nhỏ.

the baker used tins to bake delicious shortbread cookies.

Thợ làm bánh đã sử dụng các hộp để nướng bánh quy bơ giòn ngon miệng.

he was searching through the tins for a specific brand of paint.

Anh ấy đang lục tìm trong các hộp để tìm một nhãn hiệu sơn cụ thể.

the antique shop sold vintage tins with charming designs.

Cửa hàng đồ cổ bán các hộp cổ điển có thiết kế quyến rũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay