tintack tool
dụng cụ đóng đinh
tintack holder
đế giữ đinh
tintack box
hộp đựng đinh
tintack set
bộ đinh
tintack kit
bộ dụng cụ đinh
tintack supply
nguồn cung cấp đinh
tintack pack
gói đinh
tintack strip
dải đinh
tintack removal
tháo đinh
tintack installation
lắp đặt đinh
he used a tintack to hang the picture on the wall.
anh ấy đã dùng một chiếc đinh để treo bức tranh lên tường.
make sure to use a tintack for securing the paper.
hãy chắc chắn sử dụng một chiếc đinh để cố định giấy tờ.
the tintack fell off the table and rolled away.
chiếc đinh rơi khỏi bàn và lăn đi.
she found a tintack in her drawer while organizing.
cô ấy tìm thấy một chiếc đinh trong ngăn kéo khi đang sắp xếp.
he always keeps a box of tintacks in his office.
anh ấy luôn giữ một hộp đinh trong văn phòng của mình.
using a tintack can help keep the notes in place.
việc sử dụng đinh có thể giúp giữ cho các ghi chú ở đúng vị trí.
the teacher asked for a tintack to fix the poster.
giáo viên yêu cầu một chiếc đinh để sửa poster.
she carefully placed the tintack in the right spot.
cô ấy cẩn thận đặt chiếc đinh vào đúng vị trí.
he used a tintack to attach the fabric to the board.
anh ấy dùng một chiếc đinh để gắn vải lên bảng.
the tintack was too small to hold the heavy paper.
chiếc đinh quá nhỏ để giữ được tờ giấy nặng.
tintack tool
dụng cụ đóng đinh
tintack holder
đế giữ đinh
tintack box
hộp đựng đinh
tintack set
bộ đinh
tintack kit
bộ dụng cụ đinh
tintack supply
nguồn cung cấp đinh
tintack pack
gói đinh
tintack strip
dải đinh
tintack removal
tháo đinh
tintack installation
lắp đặt đinh
he used a tintack to hang the picture on the wall.
anh ấy đã dùng một chiếc đinh để treo bức tranh lên tường.
make sure to use a tintack for securing the paper.
hãy chắc chắn sử dụng một chiếc đinh để cố định giấy tờ.
the tintack fell off the table and rolled away.
chiếc đinh rơi khỏi bàn và lăn đi.
she found a tintack in her drawer while organizing.
cô ấy tìm thấy một chiếc đinh trong ngăn kéo khi đang sắp xếp.
he always keeps a box of tintacks in his office.
anh ấy luôn giữ một hộp đinh trong văn phòng của mình.
using a tintack can help keep the notes in place.
việc sử dụng đinh có thể giúp giữ cho các ghi chú ở đúng vị trí.
the teacher asked for a tintack to fix the poster.
giáo viên yêu cầu một chiếc đinh để sửa poster.
she carefully placed the tintack in the right spot.
cô ấy cẩn thận đặt chiếc đinh vào đúng vị trí.
he used a tintack to attach the fabric to the board.
anh ấy dùng một chiếc đinh để gắn vải lên bảng.
the tintack was too small to hold the heavy paper.
chiếc đinh quá nhỏ để giữ được tờ giấy nặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay