tintas

[Mỹ]/ˈtɪntəs/
[Anh]/ˈtɪntəs/

Dịch

n.Dạng số nhiều của từ "tinta" (từ tiếng Tây Ban Nha/Bồ Đào Nha nghĩa là mực in); cũng chỉ tên một địa danh ở Panama và Bolivia

Cụm từ & Cách kết hợp

tintas permanentes

mực vĩnh cửu

sin tintas

không mực

cambiar tintas

đổi mực

tintas de colores

mực màu

tintas secretas

mực bí mật

agotar tintas

hết mực

tintas base agua

mực gốc nước

mezclar tintas

trộn mực

tintas de imprenta

mực in

bajo tintas

dưới mực

Câu ví dụ

artist quality inks produce vibrant colors for professional paintings.

mực in chất lượng nghệ sĩ tạo ra những màu sắc rực rỡ cho các bức tranh chuyên nghiệp.

the store offers a wide selection of colored inks.

cửa hàng cung cấp nhiều lựa chọn mực in màu sắc khác nhau.

she prefers fountain pen inks for their smooth flow.

cô ấy ưa thích mực máy viết vì dòng chảy mượt mà của nó.

he purchased several ink bottles for his calligraphy practice.

anh ấy mua nhiều chai mực để luyện tập thư pháp.

these ink cartridges fit most standard fountain pens.

các cartridge mực này phù hợp với hầu hết các cây bút máy tiêu chuẩn.

permanent inks are essential for important legal documents.

mực vĩnh cửu là cần thiết cho các tài liệu pháp lý quan trọng.

waterproof inks work best for outdoor signs and banners.

mực chống nước hoạt động tốt nhất cho các biển quảng cáo ngoài trời.

the museum contains ancient ink drawings from master artists.

bảo tàng chứa các bức tranh bằng mực cổ đại từ các nghệ sĩ bậc thầy.

children love using colorful inks for their creative projects.

trẻ em yêu thích việc sử dụng mực màu sắc để thực hiện các dự án sáng tạo của họ.

professional illustrators often mix inks to create unique effects.

các họa sĩ chuyên nghiệp thường trộn mực để tạo ra hiệu ứng độc đáo.

the ink selection in this shop is remarkably diverse.

sự lựa chọn mực trong cửa hàng này rất đa dạng.

premium inks deliver superior color intensity and saturation.

mực cao cấp mang lại độ đậm và độ bão hòa màu vượt trội.

store your inks in a cool, dry place to prevent drying.

hãy lưu trữ mực của bạn ở nơi mát mẻ và khô ráo để tránh khô.

the ink shades range from deep black to brilliant blue.

các tông màu mực thay đổi từ đen đậm đến xanh lam rực rỡ.

fabric inks require heat-setting for permanent results.

mực in vải cần xử lý nhiệt để đạt được kết quả vĩnh viễn.

his ink collection includes rare brands from various countries.

bộ sưu tập mực của anh ấy bao gồm các thương hiệu hiếm từ nhiều quốc gia khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay