tintinnabulation

[Mỹ]/ˌtɪn.tɪ.næb.jʊˈleɪ.ʃən/
[Anh]/ˌtɪn.tɪ.næb.jəˈleɪ.ʃən/

Dịch

n. tiếng chuông reo hoặc âm thanh của chuông; âm thanh của chuông reo
Các dạng của từ
số nhiềutintinnabulations

Cụm từ & Cách kết hợp

tintinnabulation sound

tiếng chuông ngân vang

tintinnabulation effect

hiệu ứng ngân vang

tintinnabulation bells

tiếng chuông nhà thờ

tintinnabulation music

nhạc ngân vang

tintinnabulation echo

tiếng vọng ngân vang

tintinnabulation rhythm

nhịp điệu ngân vang

tintinnabulation chime

tiếng chuông reo

tintinnabulation tone

bản nhạc ngân vang

tintinnabulation melody

giai điệu ngân vang

tintinnabulation harmony

hòa âm ngân vang

Câu ví dụ

the tintinnabulation of the bells filled the air with a joyful sound.

tiếng leng keng của những chiếc chuông đã lấp đầy không khí với âm thanh vui tươi.

as she walked through the village, the tintinnabulation echoed in her ears.

khi cô đi qua làng, tiếng leng keng vang vọng trong tai cô.

the tintinnabulation of the church bells signaled the start of the service.

tiếng leng keng của những chiếc chuông nhà thờ báo hiệu sự bắt đầu của buổi lễ.

he loved the tintinnabulation of wind chimes on a breezy day.

anh thích tiếng leng keng của những chiếc chuông gió trong một ngày có gió.

the tintinnabulation reminded her of her childhood memories.

tiếng leng keng gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu của cô.

in the distance, the tintinnabulation of horse-drawn carriages could be heard.

ở xa xa, tiếng leng keng của những chiếc xe ngựa có thể được nghe thấy.

the artist captured the essence of tintinnabulation in her painting.

nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của tiếng leng keng trong bức tranh của cô.

during the festival, the tintinnabulation created a festive atmosphere.

trong suốt lễ hội, tiếng leng keng đã tạo ra một không khí lễ hội.

the tintinnabulation of the ice cream truck brought children running.

tiếng leng keng của chiếc xe bán kem đã khiến trẻ em chạy đến.

she found comfort in the soft tintinnabulation of the nearby temple bells.

cô tìm thấy sự an ủi trong tiếng leng keng nhẹ nhàng của những chiếc chuông chùa gần đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay