| số nhiều | tintinnabulations |
tintinnabulation sound
tiếng chuông ngân vang
tintinnabulation effect
hiệu ứng ngân vang
tintinnabulation bells
tiếng chuông nhà thờ
tintinnabulation music
nhạc ngân vang
tintinnabulation echo
tiếng vọng ngân vang
tintinnabulation rhythm
nhịp điệu ngân vang
tintinnabulation chime
tiếng chuông reo
tintinnabulation tone
bản nhạc ngân vang
tintinnabulation melody
giai điệu ngân vang
tintinnabulation harmony
hòa âm ngân vang
the tintinnabulation of the bells filled the air with a joyful sound.
tiếng leng keng của những chiếc chuông đã lấp đầy không khí với âm thanh vui tươi.
as she walked through the village, the tintinnabulation echoed in her ears.
khi cô đi qua làng, tiếng leng keng vang vọng trong tai cô.
the tintinnabulation of the church bells signaled the start of the service.
tiếng leng keng của những chiếc chuông nhà thờ báo hiệu sự bắt đầu của buổi lễ.
he loved the tintinnabulation of wind chimes on a breezy day.
anh thích tiếng leng keng của những chiếc chuông gió trong một ngày có gió.
the tintinnabulation reminded her of her childhood memories.
tiếng leng keng gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu của cô.
in the distance, the tintinnabulation of horse-drawn carriages could be heard.
ở xa xa, tiếng leng keng của những chiếc xe ngựa có thể được nghe thấy.
the artist captured the essence of tintinnabulation in her painting.
nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của tiếng leng keng trong bức tranh của cô.
during the festival, the tintinnabulation created a festive atmosphere.
trong suốt lễ hội, tiếng leng keng đã tạo ra một không khí lễ hội.
the tintinnabulation of the ice cream truck brought children running.
tiếng leng keng của chiếc xe bán kem đã khiến trẻ em chạy đến.
she found comfort in the soft tintinnabulation of the nearby temple bells.
cô tìm thấy sự an ủi trong tiếng leng keng nhẹ nhàng của những chiếc chuông chùa gần đó.
tintinnabulation sound
tiếng chuông ngân vang
tintinnabulation effect
hiệu ứng ngân vang
tintinnabulation bells
tiếng chuông nhà thờ
tintinnabulation music
nhạc ngân vang
tintinnabulation echo
tiếng vọng ngân vang
tintinnabulation rhythm
nhịp điệu ngân vang
tintinnabulation chime
tiếng chuông reo
tintinnabulation tone
bản nhạc ngân vang
tintinnabulation melody
giai điệu ngân vang
tintinnabulation harmony
hòa âm ngân vang
the tintinnabulation of the bells filled the air with a joyful sound.
tiếng leng keng của những chiếc chuông đã lấp đầy không khí với âm thanh vui tươi.
as she walked through the village, the tintinnabulation echoed in her ears.
khi cô đi qua làng, tiếng leng keng vang vọng trong tai cô.
the tintinnabulation of the church bells signaled the start of the service.
tiếng leng keng của những chiếc chuông nhà thờ báo hiệu sự bắt đầu của buổi lễ.
he loved the tintinnabulation of wind chimes on a breezy day.
anh thích tiếng leng keng của những chiếc chuông gió trong một ngày có gió.
the tintinnabulation reminded her of her childhood memories.
tiếng leng keng gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu của cô.
in the distance, the tintinnabulation of horse-drawn carriages could be heard.
ở xa xa, tiếng leng keng của những chiếc xe ngựa có thể được nghe thấy.
the artist captured the essence of tintinnabulation in her painting.
nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của tiếng leng keng trong bức tranh của cô.
during the festival, the tintinnabulation created a festive atmosphere.
trong suốt lễ hội, tiếng leng keng đã tạo ra một không khí lễ hội.
the tintinnabulation of the ice cream truck brought children running.
tiếng leng keng của chiếc xe bán kem đã khiến trẻ em chạy đến.
she found comfort in the soft tintinnabulation of the nearby temple bells.
cô tìm thấy sự an ủi trong tiếng leng keng nhẹ nhàng của những chiếc chuông chùa gần đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay