tiptops quality
chất lượng tiptops
tiptops service
dịch vụ tiptops
tiptops condition
tình trạng tiptops
tiptops performance
hiệu suất tiptops
tiptops style
phong cách tiptops
tiptops design
thiết kế tiptops
tiptops experience
kinh nghiệm tiptops
tiptops features
tính năng tiptops
tiptops brand
thương hiệu tiptops
tiptops selection
bản chọn tiptops
her performance was tiptop, earning her a standing ovation.
phần trình diễn của cô ấy hoàn hảo, khiến cô ấy nhận được sự hoan nghênh đứng dậy.
the restaurant is known for its tiptop service and delicious food.
nhà hàng nổi tiếng với dịch vụ tuyệt vời và đồ ăn ngon.
make sure your presentation is tiptop before the meeting.
hãy chắc chắn rằng bài thuyết trình của bạn hoàn hảo trước cuộc họp.
he always keeps his car in tiptop condition.
anh ấy luôn giữ cho chiếc xe của mình trong tình trạng tuyệt vời.
the hotel offers tiptop amenities for its guests.
khách sạn cung cấp các tiện nghi tuyệt vời cho khách.
we expect only tiptop quality from our suppliers.
chúng tôi chỉ mong đợi chất lượng tuyệt vời từ các nhà cung cấp của mình.
her tiptop attitude towards work inspires her colleagues.
thái độ làm việc tuyệt vời của cô ấy truyền cảm hứng cho đồng nghiệp.
the team delivered a tiptop performance in the championship.
đội đã có màn trình diễn tuyệt vời trong giải vô địch.
he was dressed in tiptop fashion for the event.
anh ấy ăn mặc thời trang tuyệt vời cho sự kiện.
we need to ensure that our project is tiptop before the deadline.
chúng ta cần đảm bảo rằng dự án của chúng ta hoàn hảo trước thời hạn.
tiptops quality
chất lượng tiptops
tiptops service
dịch vụ tiptops
tiptops condition
tình trạng tiptops
tiptops performance
hiệu suất tiptops
tiptops style
phong cách tiptops
tiptops design
thiết kế tiptops
tiptops experience
kinh nghiệm tiptops
tiptops features
tính năng tiptops
tiptops brand
thương hiệu tiptops
tiptops selection
bản chọn tiptops
her performance was tiptop, earning her a standing ovation.
phần trình diễn của cô ấy hoàn hảo, khiến cô ấy nhận được sự hoan nghênh đứng dậy.
the restaurant is known for its tiptop service and delicious food.
nhà hàng nổi tiếng với dịch vụ tuyệt vời và đồ ăn ngon.
make sure your presentation is tiptop before the meeting.
hãy chắc chắn rằng bài thuyết trình của bạn hoàn hảo trước cuộc họp.
he always keeps his car in tiptop condition.
anh ấy luôn giữ cho chiếc xe của mình trong tình trạng tuyệt vời.
the hotel offers tiptop amenities for its guests.
khách sạn cung cấp các tiện nghi tuyệt vời cho khách.
we expect only tiptop quality from our suppliers.
chúng tôi chỉ mong đợi chất lượng tuyệt vời từ các nhà cung cấp của mình.
her tiptop attitude towards work inspires her colleagues.
thái độ làm việc tuyệt vời của cô ấy truyền cảm hứng cho đồng nghiệp.
the team delivered a tiptop performance in the championship.
đội đã có màn trình diễn tuyệt vời trong giải vô địch.
he was dressed in tiptop fashion for the event.
anh ấy ăn mặc thời trang tuyệt vời cho sự kiện.
we need to ensure that our project is tiptop before the deadline.
chúng ta cần đảm bảo rằng dự án của chúng ta hoàn hảo trước thời hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay