titfers

[Mỹ]/ˈtɪtfəz/
[Anh]/ˈtɪtfərz/

Dịch

n.

Cụm từ & Cách kết hợp

cool titfers

váy áo thời trang

bright titfers

váy áo tươi sáng

stylish titfers

váy áo phong cách

funny titfers

váy áo hài hước

colorful titfers

váy áo nhiều màu sắc

woolly titfers

váy áo len

fancy titfers

váy áo lộng lẫy

vintage titfers

váy áo cổ điển

custom titfers

váy áo thiết kế riêng

trendy titfers

váy áo hợp thời trang

Câu ví dụ

she wore a stylish hat, which she called her titfers.

Cô ấy đã đội một chiếc mũ thời trang, mà cô ấy gọi là 'titfers'.

he always chooses colorful titfers for his outfits.

Anh ấy luôn chọn những chiếc 'titfers' nhiều màu sắc cho trang phục của mình.

during the winter, i like to wear warm titfers to keep my head cozy.

Trong mùa đông, tôi thích đội những chiếc 'titfers' ấm áp để giữ ấm đầu.

her collection of titfers includes hats from various countries.

Bộ sưu tập 'titfers' của cô ấy bao gồm các mũ từ nhiều quốc gia khác nhau.

at the festival, everyone was showing off their unique titfers.

Tại lễ hội, mọi người đều khoe những chiếc 'titfers' độc đáo của họ.

he bought a new titfers to match his winter coat.

Anh ấy đã mua một chiếc 'titfers' mới để phù hợp với áo khoác mùa đông của mình.

she knitted a beautiful titfers for her friend's birthday.

Cô ấy đã đan một chiếc 'titfers' xinh xắn làm quà sinh nhật cho bạn của mình.

finding the perfect titfers can be a fun shopping experience.

Tìm kiếm chiếc 'titfers' hoàn hảo có thể là một trải nghiệm mua sắm thú vị.

he often dons different titfers depending on his mood.

Anh ấy thường đội những chiếc 'titfers' khác nhau tùy thuộc vào tâm trạng của mình.

she loves to experiment with various styles of titfers.

Cô ấy thích thử nghiệm với nhiều phong cách 'titfers' khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay