titivate yourself
làm cho bản thân thêm xinh đẹp
titivate the room
làm cho căn phòng thêm đẹp
titivate the garden
làm cho khu vườn thêm đẹp
titivate your look
làm cho vẻ ngoài của bạn thêm đẹp
titivate the outfit
làm cho bộ trang phục thêm đẹp
titivate the space
làm cho không gian thêm đẹp
titivate the event
làm cho sự kiện thêm đẹp
titivate the presentation
làm cho bài thuyết trình thêm đẹp
titivate the table
làm cho cái bàn thêm đẹp
titivate the appearance
làm cho vẻ ngoài thêm đẹp
she decided to titivate her outfit for the party.
Cô ấy quyết định làm cho bộ quần áo của mình thêm đẹp cho buổi tiệc.
he always takes time to titivate his appearance before going out.
Anh ấy luôn dành thời gian để làm cho vẻ ngoài của mình thêm đẹp trước khi ra ngoài.
the team worked hard to titivate the presentation slides.
Nhóm đã làm việc chăm chỉ để làm cho các slide trình bày thêm hấp dẫn.
before the guests arrived, she wanted to titivate the living room.
Trước khi khách đến, cô ấy muốn làm cho phòng khách thêm đẹp.
he spent the afternoon titivating his garden for the spring.
Anh ấy dành cả buổi chiều để làm cho khu vườn của mình thêm đẹp cho mùa xuân.
they decided to titivate the old furniture with a fresh coat of paint.
Họ quyết định làm cho đồ nội thất cũ đẹp hơn với một lớp sơn mới.
she likes to titivate her nails with bright colors.
Cô ấy thích làm cho móng tay của mình thêm đẹp với những màu sắc tươi sáng.
before the big event, he wanted to titivate his car.
Trước sự kiện lớn, anh ấy muốn làm cho chiếc xe của mình thêm đẹp.
they always titivate the office before a client visit.
Họ luôn làm cho văn phòng đẹp hơn trước khi khách đến thăm.
she took a moment to titivate her hair before the photo shoot.
Cô ấy dành một chút thời gian để làm cho mái tóc của mình thêm đẹp trước buổi chụp ảnh.
titivate yourself
làm cho bản thân thêm xinh đẹp
titivate the room
làm cho căn phòng thêm đẹp
titivate the garden
làm cho khu vườn thêm đẹp
titivate your look
làm cho vẻ ngoài của bạn thêm đẹp
titivate the outfit
làm cho bộ trang phục thêm đẹp
titivate the space
làm cho không gian thêm đẹp
titivate the event
làm cho sự kiện thêm đẹp
titivate the presentation
làm cho bài thuyết trình thêm đẹp
titivate the table
làm cho cái bàn thêm đẹp
titivate the appearance
làm cho vẻ ngoài thêm đẹp
she decided to titivate her outfit for the party.
Cô ấy quyết định làm cho bộ quần áo của mình thêm đẹp cho buổi tiệc.
he always takes time to titivate his appearance before going out.
Anh ấy luôn dành thời gian để làm cho vẻ ngoài của mình thêm đẹp trước khi ra ngoài.
the team worked hard to titivate the presentation slides.
Nhóm đã làm việc chăm chỉ để làm cho các slide trình bày thêm hấp dẫn.
before the guests arrived, she wanted to titivate the living room.
Trước khi khách đến, cô ấy muốn làm cho phòng khách thêm đẹp.
he spent the afternoon titivating his garden for the spring.
Anh ấy dành cả buổi chiều để làm cho khu vườn của mình thêm đẹp cho mùa xuân.
they decided to titivate the old furniture with a fresh coat of paint.
Họ quyết định làm cho đồ nội thất cũ đẹp hơn với một lớp sơn mới.
she likes to titivate her nails with bright colors.
Cô ấy thích làm cho móng tay của mình thêm đẹp với những màu sắc tươi sáng.
before the big event, he wanted to titivate his car.
Trước sự kiện lớn, anh ấy muốn làm cho chiếc xe của mình thêm đẹp.
they always titivate the office before a client visit.
Họ luôn làm cho văn phòng đẹp hơn trước khi khách đến thăm.
she took a moment to titivate her hair before the photo shoot.
Cô ấy dành một chút thời gian để làm cho mái tóc của mình thêm đẹp trước buổi chụp ảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay