| số nhiều | titivations |
titivation process
quy trình titivation
titivation strategy
chiến lược titivation
titivation model
mô hình titivation
titivation plan
kế hoạch titivation
titivation method
phương pháp titivation
titivation framework
khung titivation
titivation tool
công cụ titivation
titivation initiative
sáng kiến titivation
titivation program
chương trình titivation
titivation campaign
chiến dịch titivation
her titivation before the party made her the center of attention.
Việc chăm sóc ngoại hình của cô ấy trước bữa tiệc đã khiến cô ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý.
he spent hours on his titivation for the big presentation.
Anh ấy đã dành hàng giờ để chăm sóc ngoại hình của mình cho buổi thuyết trình quan trọng.
the artist's titivation of the canvas transformed it into a masterpiece.
Sự chăm sóc và làm đẹp của họa sĩ dành cho bức tranh đã biến nó thành một kiệt tác.
she believes that titivation is essential for self-confidence.
Cô ấy tin rằng việc chăm sóc ngoại hình là điều cần thiết cho sự tự tin.
his titivation routine includes a special haircut and new clothes.
Thói quen chăm sóc ngoại hình của anh ấy bao gồm kiểu tóc đặc biệt và quần áo mới.
the titivation of the garden was a weekend project.
Việc chăm sóc và làm đẹp vườn là một dự án cuối tuần.
she always adds a touch of titivation to her daily outfits.
Cô ấy luôn thêm một chút chăm sóc ngoại hình vào trang phục hàng ngày của mình.
his titivation efforts were evident during the family gathering.
Những nỗ lực chăm sóc ngoại hình của anh ấy rất rõ ràng trong buổi tụ họp gia đình.
the titivation of the old building restored its former glory.
Việc chăm sóc và làm đẹp lại tòa nhà cũ đã khôi phục lại vinh quang trước đây của nó.
they scheduled a titivation session to prepare for the photo shoot.
Họ đã lên lịch một buổi chăm sóc ngoại hình để chuẩn bị cho buổi chụp ảnh.
titivation process
quy trình titivation
titivation strategy
chiến lược titivation
titivation model
mô hình titivation
titivation plan
kế hoạch titivation
titivation method
phương pháp titivation
titivation framework
khung titivation
titivation tool
công cụ titivation
titivation initiative
sáng kiến titivation
titivation program
chương trình titivation
titivation campaign
chiến dịch titivation
her titivation before the party made her the center of attention.
Việc chăm sóc ngoại hình của cô ấy trước bữa tiệc đã khiến cô ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý.
he spent hours on his titivation for the big presentation.
Anh ấy đã dành hàng giờ để chăm sóc ngoại hình của mình cho buổi thuyết trình quan trọng.
the artist's titivation of the canvas transformed it into a masterpiece.
Sự chăm sóc và làm đẹp của họa sĩ dành cho bức tranh đã biến nó thành một kiệt tác.
she believes that titivation is essential for self-confidence.
Cô ấy tin rằng việc chăm sóc ngoại hình là điều cần thiết cho sự tự tin.
his titivation routine includes a special haircut and new clothes.
Thói quen chăm sóc ngoại hình của anh ấy bao gồm kiểu tóc đặc biệt và quần áo mới.
the titivation of the garden was a weekend project.
Việc chăm sóc và làm đẹp vườn là một dự án cuối tuần.
she always adds a touch of titivation to her daily outfits.
Cô ấy luôn thêm một chút chăm sóc ngoại hình vào trang phục hàng ngày của mình.
his titivation efforts were evident during the family gathering.
Những nỗ lực chăm sóc ngoại hình của anh ấy rất rõ ràng trong buổi tụ họp gia đình.
the titivation of the old building restored its former glory.
Việc chăm sóc và làm đẹp lại tòa nhà cũ đã khôi phục lại vinh quang trước đây của nó.
they scheduled a titivation session to prepare for the photo shoot.
Họ đã lên lịch một buổi chăm sóc ngoại hình để chuẩn bị cho buổi chụp ảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay