creative titivations
thách thức sáng tạo
simple titivations
thách thức đơn giản
quick titivations
thách thức nhanh chóng
elegant titivations
thách thức thanh lịch
subtle titivations
thách thức tinh tế
bold titivations
thách thức táo bạo
artful titivations
thách thức nghệ thuật
personal titivations
thách thức cá nhân
seasonal titivations
thách thức theo mùa
stylish titivations
thách thức phong cách
his titivations before the event made a big difference.
Những chuẩn bị của anh ấy trước sự kiện đã tạo ra sự khác biệt lớn.
she spent hours on her titivations for the party.
Cô ấy đã dành hàng giờ cho những chuẩn bị của mình cho bữa tiệc.
attention to titivations can enhance your presentation.
Chú ý đến những chuẩn bị có thể nâng cao bài thuyết trình của bạn.
his titivations included a new haircut and a tailored suit.
Những chuẩn bị của anh ấy bao gồm kiểu tóc mới và bộ suit may đo.
she was known for her meticulous titivations before any meeting.
Cô ấy nổi tiếng với sự tỉ mỉ trong chuẩn bị trước bất kỳ cuộc họp nào.
adding some titivations to your resume can make it stand out.
Việc thêm một số chuẩn bị vào sơ yếu lý lịch của bạn có thể khiến nó trở nên nổi bật.
his titivations for the interview showed his professionalism.
Những chuẩn bị của anh ấy cho cuộc phỏng vấn cho thấy sự chuyên nghiệp của anh ấy.
she believes that small titivations can lead to big results.
Cô ấy tin rằng những chuẩn bị nhỏ có thể dẫn đến kết quả lớn.
her titivations included organizing her workspace.
Những chuẩn bị của cô ấy bao gồm việc sắp xếp không gian làm việc của cô ấy.
he always makes sure to add some titivations to his outfits.
Anh ấy luôn đảm bảo thêm một số chuẩn bị vào trang phục của mình.
creative titivations
thách thức sáng tạo
simple titivations
thách thức đơn giản
quick titivations
thách thức nhanh chóng
elegant titivations
thách thức thanh lịch
subtle titivations
thách thức tinh tế
bold titivations
thách thức táo bạo
artful titivations
thách thức nghệ thuật
personal titivations
thách thức cá nhân
seasonal titivations
thách thức theo mùa
stylish titivations
thách thức phong cách
his titivations before the event made a big difference.
Những chuẩn bị của anh ấy trước sự kiện đã tạo ra sự khác biệt lớn.
she spent hours on her titivations for the party.
Cô ấy đã dành hàng giờ cho những chuẩn bị của mình cho bữa tiệc.
attention to titivations can enhance your presentation.
Chú ý đến những chuẩn bị có thể nâng cao bài thuyết trình của bạn.
his titivations included a new haircut and a tailored suit.
Những chuẩn bị của anh ấy bao gồm kiểu tóc mới và bộ suit may đo.
she was known for her meticulous titivations before any meeting.
Cô ấy nổi tiếng với sự tỉ mỉ trong chuẩn bị trước bất kỳ cuộc họp nào.
adding some titivations to your resume can make it stand out.
Việc thêm một số chuẩn bị vào sơ yếu lý lịch của bạn có thể khiến nó trở nên nổi bật.
his titivations for the interview showed his professionalism.
Những chuẩn bị của anh ấy cho cuộc phỏng vấn cho thấy sự chuyên nghiệp của anh ấy.
she believes that small titivations can lead to big results.
Cô ấy tin rằng những chuẩn bị nhỏ có thể dẫn đến kết quả lớn.
her titivations included organizing her workspace.
Những chuẩn bị của cô ấy bao gồm việc sắp xếp không gian làm việc của cô ấy.
he always makes sure to add some titivations to his outfits.
Anh ấy luôn đảm bảo thêm một số chuẩn bị vào trang phục của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay