titrant solution
dung dịch chất chuẩn
titrant volume
thể tích chất chuẩn
titrant addition
thêm chất chuẩn
standard titrant
chất chuẩn
titrant concentration
nồng độ chất chuẩn
titrant endpoint
điểm kết thúc
titrant reaction
phản ứng với chất chuẩn
titrant calibration
hiệu chuẩn chất chuẩn
titrant indicator
chỉ thị chất chuẩn
titrant preparation
chuẩn bị chất chuẩn
the titrant was added slowly to the solution.
dung dịch titrant đã được thêm từ từ vào dung dịch.
we need to prepare the titrant before starting the experiment.
chúng ta cần chuẩn bị titrant trước khi bắt đầu thí nghiệm.
the concentration of the titrant affects the accuracy of the results.
nồng độ của titrant ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả.
during the titration, the titrant should be added until the endpoint is reached.
trong quá trình chuẩn độ, titrant nên được thêm cho đến khi đạt đến điểm kết thúc.
it is essential to know the volume of the titrant used.
cần thiết phải biết thể tích của titrant đã sử dụng.
the titrant must be standardized for precise measurements.
titrant phải được chuẩn hóa để có các phép đo chính xác.
different reactions require different types of titrants.
các phản ứng khác nhau đòi hỏi các loại titrant khác nhau.
the titrant's role is crucial in determining the concentration of the analyte.
vai trò của titrant rất quan trọng trong việc xác định nồng độ của chất phân tích.
make sure to rinse the burette before filling it with the titrant.
hãy chắc chắn rửa sạch ống burette trước khi đổ titrant vào.
observing the color change indicates that the titrant has reacted.
quan sát sự thay đổi màu sắc cho thấy titrant đã phản ứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay