| ngôi thứ ba số ít | tittivates |
| hiện tại phân từ | tittivating |
| thì quá khứ | tittivated |
| quá khứ phân từ | tittivated |
tittivate yourself
làm cho bản thân thêm xinh đẹp
tittivate the room
làm cho căn phòng thêm đẹp
tittivate the garden
làm cho khu vườn thêm đẹp
tittivate the outfit
làm cho bộ trang phục thêm đẹp
tittivate the event
làm cho sự kiện thêm sinh động
tittivate your look
làm cho vẻ ngoài của bạn thêm ấn tượng
tittivate the space
làm cho không gian thêm đẹp
tittivate the presentation
làm cho bài thuyết trình thêm hấp dẫn
tittivate the table
làm cho cái bàn thêm đẹp
tittivate the design
làm cho thiết kế thêm đẹp
tittivate yourself
làm cho bản thân thêm xinh đẹp
tittivate the room
làm cho căn phòng thêm đẹp
tittivate the garden
làm cho khu vườn thêm đẹp
tittivate the outfit
làm cho bộ trang phục thêm đẹp
tittivate the event
làm cho sự kiện thêm sinh động
tittivate your look
làm cho vẻ ngoài của bạn thêm ấn tượng
tittivate the space
làm cho không gian thêm đẹp
tittivate the presentation
làm cho bài thuyết trình thêm hấp dẫn
tittivate the table
làm cho cái bàn thêm đẹp
tittivate the design
làm cho thiết kế thêm đẹp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay