tnt

[Mỹ]/ˌti:en'ti:/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trinitrotoluene;thuốc nổ màu vàng.

Cụm từ & Cách kết hợp

tnt equivalent

tương đương TNT

Câu ví dụ

The construction crew used TNT to demolish the old building.

Đội xây dựng đã sử dụng TNT để phá bỏ tòa nhà cũ.

The military used TNT to clear the road of obstacles.

Quân đội đã sử dụng TNT để dọn đường khỏi những chướng ngại vật.

TNT is often used in mining operations to break up rock.

TNT thường được sử dụng trong các hoạt động khai thác mỏ để phá vỡ đá.

The terrorist group planned to detonate TNT in the city center.

Nhóm khủng bố đã lên kế hoạch cho việc cho nổ TNT ở trung tâm thành phố.

The special effects team used TNT to create a realistic explosion in the movie.

Đội ngũ hiệu ứng đặc biệt đã sử dụng TNT để tạo ra một vụ nổ chân thực trong phim.

The TNT explosion could be heard from miles away.

Tiếng nổ TNT có thể được nghe thấy từ nhiều dặm xa.

The authorities confiscated a large quantity of TNT from the illegal arms dealer.

Các nhà chức trách đã thu giữ một lượng lớn TNT từ một đối tượng buôn bán vũ khí bất hợp pháp.

TNT is a highly volatile explosive material.

TNT là một chất nổ rất dễ bay hơi.

The soldiers carefully handled the TNT to avoid accidental detonation.

Các binh lính cẩn thận xử lý TNT để tránh kích nổ ngoài ý muốn.

The TNT blast left a huge crater in the ground.

Vụ nổ TNT đã để lại một hố lớn trên mặt đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay