toadflax

[Mỹ]/ˈtəʊd.flæks/
[Anh]/ˈtoʊd.flæks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Linaria; cây thường được gọi là toadflax
Word Forms
số nhiềutoadflaxes

Cụm từ & Cách kết hợp

toadflax flower

hoa kế sữa

toadflax plant

cây kế sữa

toadflax species

loài kế sữa

toadflax habitat

môi trường sống của kế sữa

toadflax garden

vườn kế sữa

toadflax bloom

kế sữa nở hoa

toadflax leaves

lá kế sữa

toadflax seeds

hạt giống kế sữa

toadflax color

màu sắc của kế sữa

toadflax care

chăm sóc kế sữa

Câu ví dụ

toadflax is a beautiful flower often found in gardens.

hoa kế là một loài hoa đẹp thường được tìm thấy trong vườn.

many bees are attracted to toadflax during the summer.

nhiều ong mật bị thu hút bởi hoa kế vào mùa hè.

toadflax can be used in herbal remedies.

hoa kế có thể được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

in some regions, toadflax is considered a wildflower.

ở một số vùng, hoa kế được coi là một loài hoa dại.

gardeners often plant toadflax for its vibrant colors.

những người làm vườn thường trồng hoa kế vì màu sắc tươi sáng của nó.

toadflax thrives in well-drained soil.

hoa kế phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.

children love to pick toadflax in the fields.

trẻ em thích hái hoa kế trên các cánh đồng.

toadflax blooms from late spring to early fall.

hoa kế nở từ cuối xuân đến đầu mùa thu.

some species of toadflax are edible and nutritious.

một số loài hoa kế có thể ăn được và bổ dưỡng.

toadflax can be found in various colors, including yellow and purple.

hoa kế có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc khác nhau, bao gồm màu vàng và tím.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay