toadshade

[Mỹ]/ˈtəʊdʃeɪd/
[Anh]/ˈtoʊdʃeɪd/

Dịch

n.các loại cây khác nhau thuộc chi *Asarum*, đặc biệt là *Asarum canadense*
Các dạng của từ
số nhiềutoadshades

Cụm từ & Cách kết hợp

toadshade mushroom

nấm toadshade

toadshade habitat

môi trường sống của toadshade

toadshade species

loài toadshade

toadshade plant

thực vật toadshade

toadshade growth

sự phát triển của toadshade

toadshade ecology

sinh thái học của toadshade

toadshade features

đặc điểm của toadshade

toadshade characteristics

đặc trưng của toadshade

toadshade variety

giống toadshade

toadshade benefits

lợi ích của toadshade

Câu ví dụ

toadshade is often found in damp, shady areas.

thường được tìm thấy ở những khu vực ẩm ướt, có bóng râm.

the toadshade plant has distinctive purple flowers.

cây toadshade có những bông hoa màu tím đặc trưng.

many people admire the beauty of toadshade in spring.

rất nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của toadshade vào mùa xuân.

toadshade can be used in traditional medicine.

toadshade có thể được sử dụng trong y học truyền thống.

be careful when handling toadshade, as it can be toxic.

cẩn thận khi xử lý toadshade, vì nó có thể độc hại.

toadshade is a favorite among wildflower enthusiasts.

toadshade là một lựa chọn yêu thích của những người yêu thích hoa dại.

in folklore, toadshade is often associated with magic.

trong dân gian, toadshade thường gắn liền với ma thuật.

toadshade thrives in rich, moist soil.

toadshade phát triển mạnh trong đất ẩm, giàu dinh dưỡng.

gardeners often plant toadshade for its unique appearance.

những người làm vườn thường trồng toadshade vì vẻ ngoài độc đáo của nó.

toadshade is a perennial plant that returns every year.

toadshade là một loại cây lâu năm mọc lại mỗi năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay