toadshades

[Mỹ]/ˈtəʊdʃeɪdz/
[Anh]/ˈtoʊdʃeɪdz/

Dịch

n. một loại cây không có thân, được biết đến với tên gọi Trillium sessile

Cụm từ & Cách kết hợp

toadshades are cool

kính râm có vẻ ngoài ngầu

find toadshades here

tìm kính râm ở đây

toadshades in nature

kính râm trong tự nhiên

toadshades provide shade

kính râm cung cấp bóng râm

toadshades and frogs

kính râm và ếch

toadshades for protection

kính râm để bảo vệ

explore toadshades today

khám phá kính râm ngay hôm nay

toadshades in gardens

kính râm trong vườn

toadshades attract wildlife

kính râm thu hút động vật hoang dã

toadshades enhance beauty

kính râm tăng thêm vẻ đẹp

Câu ví dụ

toadshades can often be found in damp, shady areas.

thường có thể tìm thấy hoa đom đóm ở những khu vực ẩm ướt, có bóng râm.

many people admire the beauty of toadshades in nature.

nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của hoa đom đóm trong tự nhiên.

toadshades are a unique type of wildflower.

hoa đom đóm là một loại hoa dại độc đáo.

in spring, toadshades bloom in various colors.

vào mùa xuân, hoa đom đóm nở rộ với nhiều màu sắc khác nhau.

gardeners often plant toadshades for their ornamental value.

nhà vườn thường trồng hoa đom đóm vì giá trị thẩm mỹ của chúng.

toadshades thrive in acidic soil conditions.

hoa đom đóm phát triển mạnh trong điều kiện đất chua.

wildlife photographers enjoy capturing images of toadshades.

nhà nhiếp ảnh động vật hoang dã thích chụp ảnh hoa đom đóm.

toadshades provide habitat for various insects.

hoa đom đóm cung cấp môi trường sống cho nhiều loại côn trùng.

some species of toadshades are endangered.

một số loài hoa đom đóm đang bị đe dọa.

toadshades are often used in traditional medicine.

hoa đom đóm thường được sử dụng trong y học truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay