toastings

[Mỹ]/ˈtəʊstɪŋz/
[Anh]/ˈtoʊstɪŋz/

Dịch

v.hành động nâng ly; nâng cốc để ăn mừng; làm ấm hoặc nướng một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

special toastings

các buổi chúc mừng đặc biệt

wedding toastings

các buổi chúc mừng đám cưới

holiday toastings

các buổi chúc mừng lễ hội

formal toastings

các buổi chúc mừng trang trọng

friendly toastings

các buổi chúc mừng thân thiện

quick toastings

các buổi chúc mừng nhanh chóng

group toastings

các buổi chúc mừng nhóm

celebratory toastings

các buổi chúc mừng ăn mừng

informal toastings

các buổi chúc mừng không trang trọng

traditional toastings

các buổi chúc mừng truyền thống

Câu ví dụ

we raised our glasses for several toastings during the celebration.

Chúng tôi đã nhấc ly chúc mừng nhiều lần trong suốt buổi lễ kỷ niệm.

the toastings were heartfelt and brought everyone closer together.

Những lời chúc mừng chân thành và đã giúp mọi người gần gũi hơn.

he made a few toastings to honor the guests at the wedding.

Anh ấy đã có vài lời chúc mừng để vinh danh khách mời tại đám cưới.

toastings are a traditional part of any formal dinner.

Những lời chúc mừng là một phần truyền thống của bất kỳ bữa tối trang trọng nào.

she prepared a special speech for her toastings at the anniversary party.

Cô ấy đã chuẩn bị một bài phát biểu đặc biệt cho những lời chúc mừng của mình tại buổi tiệc kỷ niệm.

after the toastings, the atmosphere became more relaxed and joyful.

Sau những lời chúc mừng, không khí trở nên thoải mái và vui vẻ hơn.

toastings often include funny anecdotes and warm wishes.

Những lời chúc mừng thường bao gồm những câu chuyện hài hước và những lời chúc tốt đẹp.

during the holiday feast, there were numerous toastings to celebrate.

Trong bữa tiệc lễ hội, có rất nhiều lời chúc mừng để ăn mừng.

the toastings at the graduation ceremony were full of inspiration.

Những lời chúc mừng tại buổi lễ tốt nghiệp tràn đầy cảm hứng.

everyone enjoyed the toastings that highlighted their achievements.

Mọi người đều thích những lời chúc mừng làm nổi bật những thành tựu của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay