special toastings
các buổi chúc mừng đặc biệt
wedding toastings
các buổi chúc mừng đám cưới
holiday toastings
các buổi chúc mừng lễ hội
formal toastings
các buổi chúc mừng trang trọng
friendly toastings
các buổi chúc mừng thân thiện
quick toastings
các buổi chúc mừng nhanh chóng
group toastings
các buổi chúc mừng nhóm
celebratory toastings
các buổi chúc mừng ăn mừng
informal toastings
các buổi chúc mừng không trang trọng
traditional toastings
các buổi chúc mừng truyền thống
we raised our glasses for several toastings during the celebration.
Chúng tôi đã nhấc ly chúc mừng nhiều lần trong suốt buổi lễ kỷ niệm.
the toastings were heartfelt and brought everyone closer together.
Những lời chúc mừng chân thành và đã giúp mọi người gần gũi hơn.
he made a few toastings to honor the guests at the wedding.
Anh ấy đã có vài lời chúc mừng để vinh danh khách mời tại đám cưới.
toastings are a traditional part of any formal dinner.
Những lời chúc mừng là một phần truyền thống của bất kỳ bữa tối trang trọng nào.
she prepared a special speech for her toastings at the anniversary party.
Cô ấy đã chuẩn bị một bài phát biểu đặc biệt cho những lời chúc mừng của mình tại buổi tiệc kỷ niệm.
after the toastings, the atmosphere became more relaxed and joyful.
Sau những lời chúc mừng, không khí trở nên thoải mái và vui vẻ hơn.
toastings often include funny anecdotes and warm wishes.
Những lời chúc mừng thường bao gồm những câu chuyện hài hước và những lời chúc tốt đẹp.
during the holiday feast, there were numerous toastings to celebrate.
Trong bữa tiệc lễ hội, có rất nhiều lời chúc mừng để ăn mừng.
the toastings at the graduation ceremony were full of inspiration.
Những lời chúc mừng tại buổi lễ tốt nghiệp tràn đầy cảm hứng.
everyone enjoyed the toastings that highlighted their achievements.
Mọi người đều thích những lời chúc mừng làm nổi bật những thành tựu của họ.
special toastings
các buổi chúc mừng đặc biệt
wedding toastings
các buổi chúc mừng đám cưới
holiday toastings
các buổi chúc mừng lễ hội
formal toastings
các buổi chúc mừng trang trọng
friendly toastings
các buổi chúc mừng thân thiện
quick toastings
các buổi chúc mừng nhanh chóng
group toastings
các buổi chúc mừng nhóm
celebratory toastings
các buổi chúc mừng ăn mừng
informal toastings
các buổi chúc mừng không trang trọng
traditional toastings
các buổi chúc mừng truyền thống
we raised our glasses for several toastings during the celebration.
Chúng tôi đã nhấc ly chúc mừng nhiều lần trong suốt buổi lễ kỷ niệm.
the toastings were heartfelt and brought everyone closer together.
Những lời chúc mừng chân thành và đã giúp mọi người gần gũi hơn.
he made a few toastings to honor the guests at the wedding.
Anh ấy đã có vài lời chúc mừng để vinh danh khách mời tại đám cưới.
toastings are a traditional part of any formal dinner.
Những lời chúc mừng là một phần truyền thống của bất kỳ bữa tối trang trọng nào.
she prepared a special speech for her toastings at the anniversary party.
Cô ấy đã chuẩn bị một bài phát biểu đặc biệt cho những lời chúc mừng của mình tại buổi tiệc kỷ niệm.
after the toastings, the atmosphere became more relaxed and joyful.
Sau những lời chúc mừng, không khí trở nên thoải mái và vui vẻ hơn.
toastings often include funny anecdotes and warm wishes.
Những lời chúc mừng thường bao gồm những câu chuyện hài hước và những lời chúc tốt đẹp.
during the holiday feast, there were numerous toastings to celebrate.
Trong bữa tiệc lễ hội, có rất nhiều lời chúc mừng để ăn mừng.
the toastings at the graduation ceremony were full of inspiration.
Những lời chúc mừng tại buổi lễ tốt nghiệp tràn đầy cảm hứng.
everyone enjoyed the toastings that highlighted their achievements.
Mọi người đều thích những lời chúc mừng làm nổi bật những thành tựu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay