tocology

[Mỹ]/tɒˈkɒlədʒi/
[Anh]/təˈkɑːləʤi/

Dịch

n.khoa học về sinh nở
Word Forms
số nhiềutocologies

Cụm từ & Cách kết hợp

clinical tocology

toc học lâm sàng

medical tocology

toc học y khoa

obstetric tocology

toc học sản khoa

tocology research

nghiên cứu về sản khoa

tocology practice

thực hành sản khoa

tocology expert

chuyên gia sản khoa

tocology training

đào tạo sản khoa

tocology specialist

chuyên gia sản khoa

tocology conference

hội nghị về sản khoa

tocology guidelines

hướng dẫn về sản khoa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay