tocologies

[Mỹ]/təˈkɒlədʒiz/
[Anh]/təˈkɑːlədʒiz/

Dịch

n. nghiên cứu về việc sinh nở và quá trình chuyển dạ

Cụm từ & Cách kết hợp

medical tocologies

toc hạch y tế

tocologies analysis

phân tích toc hạch

tocologies research

nghiên cứu toc hạch

tocologies framework

khung toc hạch

tocologies taxonomy

phân loại toc hạch

tocologies system

hệ thống toc hạch

tocologies development

phát triển toc hạch

tocologies theory

thuyết toc hạch

tocologies model

mô hình toc hạch

tocologies practices

thực hành toc hạch

Câu ví dụ

understanding tocologies can enhance your knowledge of biological systems.

Hiểu về sinh học đại thể có thể nâng cao kiến thức của bạn về các hệ thống sinh học.

tocologies play a crucial role in environmental conservation.

Sinh học đại thể đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn môi trường.

researchers study tocologies to better understand species interactions.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về sinh học đại thể để hiểu rõ hơn về sự tương tác giữa các loài.

effective tocologies can help in sustainable resource management.

Việc sử dụng sinh học đại thể hiệu quả có thể giúp quản lý tài nguyên bền vững.

many universities offer courses in tocologies to attract environmental science students.

Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về sinh học đại thể để thu hút sinh viên khoa học môi trường.

tocologies often focus on the relationships between organisms and their environment.

Sinh học đại thể thường tập trung vào mối quan hệ giữa các sinh vật và môi trường của chúng.

understanding tocologies is essential for addressing climate change issues.

Hiểu về sinh học đại thể là điều cần thiết để giải quyết các vấn đề về biến đổi khí hậu.

many conservation efforts are based on principles derived from tocologies.

Nhiều nỗ lực bảo tồn dựa trên các nguyên tắc được rút ra từ sinh học đại thể.

tocologies can provide insights into the health of ecosystems.

Sinh học đại thể có thể cung cấp những hiểu biết về sức khỏe của các hệ sinh thái.

students are encouraged to explore tocologies for their research projects.

Sinh viên được khuyến khích khám phá sinh học đại thể cho các dự án nghiên cứu của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay