todays

[Mỹ]/təˈdeɪz/
[Anh]/təˈdeɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. vào ngày hiện tại
n. ngày hiện tại; (Hôm nay) một tên cá nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

today's news

tin tức hôm nay

today's weather

thời tiết hôm nay

today's meeting

cuộc họp hôm nay

today's agenda

thứ tự chương trình hôm nay

today's topic

chủ đề hôm nay

today's schedule

lịch trình hôm nay

today's tasks

nhiệm vụ hôm nay

today's highlights

những điểm nổi bật hôm nay

today's events

sự kiện hôm nay

today's updates

những cập nhật hôm nay

Câu ví dụ

today's meeting will start at 10 am.

cuộc họp hôm nay sẽ bắt đầu vào lúc 10 giờ sáng.

what are today's top news stories?

tin tức hàng đầu hôm nay là gì?

today's weather is perfect for a picnic.

thời tiết hôm nay thật tuyệt cho một buổi dã ngoại.

today's tasks require careful planning.

các nhiệm vụ hôm nay đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.

i'm excited about today's event.

Tôi rất hào hứng với sự kiện hôm nay.

today's technology is advancing rapidly.

công nghệ hôm nay đang phát triển nhanh chóng.

don't forget today's deadline for submissions.

Đừng quên thời hạn nộp bài vào ngày hôm nay.

today's lesson focuses on grammar.

bài học hôm nay tập trung vào ngữ pháp.

what is today's date?

hôm nay là ngày gì?

today's trends are shaping the future.

xu hướng hôm nay đang định hình tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay