todd

[Mỹ]/tɔd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Todd (họ, người đoạt Giải Nobel Hóa học năm 1957)
Word Forms
số nhiềutodds

Cụm từ & Cách kết hợp

toddler

trẻ tập đi

Toddington

Toddington

Todd County

Todd County

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay