toeas

[Mỹ]/təʊəs/
[Anh]/toʊəs/

Dịch

n. dạng số nhiều của ngón chân, chỉ các ngón trên bàn chân

Cụm từ & Cách kết hợp

toeas up

toeas lên

toeas down

toeas xuống

toeas in

toeas trong

toeas out

toeas ngoài

toeas first

toeas đầu tiên

toeas together

toeas cùng nhau

toeas straight

toeas thẳng

toeas wide

toeas rộng

toeas apart

toeas cách xa nhau

toeas aligned

toeas căn chỉnh

Câu ví dụ

she decided to take a toeas after a long day at work.

Cô ấy quyết định nghỉ ngơi một chút sau một ngày làm việc dài.

he was so tired that he needed a toeas before dinner.

Anh ấy rất mệt nên cần nghỉ ngơi trước bữa tối.

after studying for hours, i took a toeas to clear my mind.

Sau khi học hàng giờ, tôi đã nghỉ ngơi một chút để làm đầu óc mình tỉnh táo hơn.

it's important to take a toeas during a busy workday.

Điều quan trọng là phải nghỉ ngơi trong một ngày làm việc bận rộn.

he suggested we have a toeas to recharge our energy.

Anh ấy gợi ý chúng ta nên nghỉ ngơi để nạp lại năng lượng.

taking a toeas can improve your productivity.

Việc nghỉ ngơi có thể cải thiện năng suất của bạn.

she always feels better after a short toeas.

Cô ấy luôn cảm thấy tốt hơn sau một khoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn.

during the hike, we stopped for a toeas to enjoy the view.

Trong khi đi bộ đường dài, chúng tôi đã dừng lại nghỉ ngơi để tận hưởng cảnh đẹp.

don't forget to take a toeas when you're feeling overwhelmed.

Đừng quên nghỉ ngơi khi bạn cảm thấy quá tải.

a quick toeas can help you refocus on your tasks.

Một khoảng thời gian nghỉ ngơi nhanh chóng có thể giúp bạn tập trung lại vào nhiệm vụ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay