| số nhiều | toeholds |
gain a toehold
giành được một vị thế
secure a toehold
đảm bảo một vị thế
the initiative is helping companies to gain a toehold in the Gulf.
sáng kiến đang giúp các công ty có được vị trí vững chắc ở Vùng Vịnh.
Family connections gave her a toehold in politics.
Những mối quan hệ gia đình đã cho cô một vị trí vững chắc trong chính trị.
to gain a toehold in the market
để có được một vị thế vững chắc trên thị trường
struggling to find a toehold in the industry
đang phải vật lộn để tìm một vị thế vững chắc trong ngành công nghiệp
to establish a toehold in the business world
để thiết lập một vị thế vững chắc trong thế giới kinh doanh
seeking a toehold in the competitive field
đang tìm kiếm một vị thế vững chắc trong lĩnh vực cạnh tranh
to maintain a toehold in the industry
để duy trì một vị thế vững chắc trong ngành công nghiệp
to secure a toehold in the company
để đảm bảo một vị thế vững chắc trong công ty
fighting for a toehold in the new market
đang chiến đấu để có được một vị thế vững chắc trên thị trường mới
to expand their toehold in the global market
để mở rộng vị thế của họ trên thị trường toàn cầu
to establish a toehold in the emerging market
để thiết lập một vị thế vững chắc trên thị trường mới nổi
to gain a toehold in the digital age
để có được một vị thế vững chắc trong thời đại kỹ thuật số
gain a toehold
giành được một vị thế
secure a toehold
đảm bảo một vị thế
the initiative is helping companies to gain a toehold in the Gulf.
sáng kiến đang giúp các công ty có được vị trí vững chắc ở Vùng Vịnh.
Family connections gave her a toehold in politics.
Những mối quan hệ gia đình đã cho cô một vị trí vững chắc trong chính trị.
to gain a toehold in the market
để có được một vị thế vững chắc trên thị trường
struggling to find a toehold in the industry
đang phải vật lộn để tìm một vị thế vững chắc trong ngành công nghiệp
to establish a toehold in the business world
để thiết lập một vị thế vững chắc trong thế giới kinh doanh
seeking a toehold in the competitive field
đang tìm kiếm một vị thế vững chắc trong lĩnh vực cạnh tranh
to maintain a toehold in the industry
để duy trì một vị thế vững chắc trong ngành công nghiệp
to secure a toehold in the company
để đảm bảo một vị thế vững chắc trong công ty
fighting for a toehold in the new market
đang chiến đấu để có được một vị thế vững chắc trên thị trường mới
to expand their toehold in the global market
để mở rộng vị thế của họ trên thị trường toàn cầu
to establish a toehold in the emerging market
để thiết lập một vị thế vững chắc trên thị trường mới nổi
to gain a toehold in the digital age
để có được một vị thế vững chắc trong thời đại kỹ thuật số
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay