toeholds

[Mỹ]/ˈtəʊhəʊldz/
[Anh]/ˈtoʊhoʊldz/

Dịch

n. các điểm bám nhỏ để leo; phương pháp để vượt qua chướng ngại vật

Cụm từ & Cách kết hợp

secure toeholds

đảm bảo vị trí vững chắc

gain toeholds

thu được vị trí vững chắc

establish toeholds

thiết lập vị trí vững chắc

create toeholds

tạo ra vị trí vững chắc

find toeholds

tìm thấy vị trí vững chắc

develop toeholds

phát triển vị trí vững chắc

exploit toeholds

khai thác vị trí vững chắc

use toeholds

sử dụng vị trí vững chắc

hold toeholds

giữ vị trí vững chắc

leverage toeholds

tận dụng vị trí vững chắc

Câu ví dụ

she found small toeholds on the rocky cliff.

Cô ấy đã tìm thấy những vị trí đặt chân nhỏ trên vách đá gồ ghề.

the climber used toeholds to ascend the steep wall.

Người leo núi đã sử dụng các vị trí đặt chân để leo lên vách đá dốc.

toeholds are essential for beginners in rock climbing.

Các vị trí đặt chân rất cần thiết cho người mới bắt đầu leo núi.

he searched for toeholds to improve his grip.

Anh ấy tìm kiếm các vị trí đặt chân để cải thiện độ bám của mình.

finding toeholds can make a difficult climb easier.

Việc tìm thấy các vị trí đặt chân có thể giúp một cuộc leo núi khó khăn dễ dàng hơn.

she expertly placed her feet on the toeholds.

Cô ấy khéo léo đặt chân lên các vị trí đặt chân.

toeholds provide stability when climbing.

Các vị trí đặt chân cung cấp sự ổn định khi leo núi.

he learned to identify toeholds during his training.

Anh ấy đã học cách xác định các vị trí đặt chân trong quá trình huấn luyện của mình.

using toeholds effectively can enhance your climbing skills.

Sử dụng các vị trí đặt chân một cách hiệu quả có thể nâng cao kỹ năng leo núi của bạn.

the instructor demonstrated how to find toeholds.

Giảng viên đã trình bày cách tìm các vị trí đặt chân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay