secure toeholds
đảm bảo vị trí vững chắc
gain toeholds
thu được vị trí vững chắc
establish toeholds
thiết lập vị trí vững chắc
create toeholds
tạo ra vị trí vững chắc
find toeholds
tìm thấy vị trí vững chắc
develop toeholds
phát triển vị trí vững chắc
exploit toeholds
khai thác vị trí vững chắc
use toeholds
sử dụng vị trí vững chắc
hold toeholds
giữ vị trí vững chắc
leverage toeholds
tận dụng vị trí vững chắc
she found small toeholds on the rocky cliff.
Cô ấy đã tìm thấy những vị trí đặt chân nhỏ trên vách đá gồ ghề.
the climber used toeholds to ascend the steep wall.
Người leo núi đã sử dụng các vị trí đặt chân để leo lên vách đá dốc.
toeholds are essential for beginners in rock climbing.
Các vị trí đặt chân rất cần thiết cho người mới bắt đầu leo núi.
he searched for toeholds to improve his grip.
Anh ấy tìm kiếm các vị trí đặt chân để cải thiện độ bám của mình.
finding toeholds can make a difficult climb easier.
Việc tìm thấy các vị trí đặt chân có thể giúp một cuộc leo núi khó khăn dễ dàng hơn.
she expertly placed her feet on the toeholds.
Cô ấy khéo léo đặt chân lên các vị trí đặt chân.
toeholds provide stability when climbing.
Các vị trí đặt chân cung cấp sự ổn định khi leo núi.
he learned to identify toeholds during his training.
Anh ấy đã học cách xác định các vị trí đặt chân trong quá trình huấn luyện của mình.
using toeholds effectively can enhance your climbing skills.
Sử dụng các vị trí đặt chân một cách hiệu quả có thể nâng cao kỹ năng leo núi của bạn.
the instructor demonstrated how to find toeholds.
Giảng viên đã trình bày cách tìm các vị trí đặt chân.
secure toeholds
đảm bảo vị trí vững chắc
gain toeholds
thu được vị trí vững chắc
establish toeholds
thiết lập vị trí vững chắc
create toeholds
tạo ra vị trí vững chắc
find toeholds
tìm thấy vị trí vững chắc
develop toeholds
phát triển vị trí vững chắc
exploit toeholds
khai thác vị trí vững chắc
use toeholds
sử dụng vị trí vững chắc
hold toeholds
giữ vị trí vững chắc
leverage toeholds
tận dụng vị trí vững chắc
she found small toeholds on the rocky cliff.
Cô ấy đã tìm thấy những vị trí đặt chân nhỏ trên vách đá gồ ghề.
the climber used toeholds to ascend the steep wall.
Người leo núi đã sử dụng các vị trí đặt chân để leo lên vách đá dốc.
toeholds are essential for beginners in rock climbing.
Các vị trí đặt chân rất cần thiết cho người mới bắt đầu leo núi.
he searched for toeholds to improve his grip.
Anh ấy tìm kiếm các vị trí đặt chân để cải thiện độ bám của mình.
finding toeholds can make a difficult climb easier.
Việc tìm thấy các vị trí đặt chân có thể giúp một cuộc leo núi khó khăn dễ dàng hơn.
she expertly placed her feet on the toeholds.
Cô ấy khéo léo đặt chân lên các vị trí đặt chân.
toeholds provide stability when climbing.
Các vị trí đặt chân cung cấp sự ổn định khi leo núi.
he learned to identify toeholds during his training.
Anh ấy đã học cách xác định các vị trí đặt chân trong quá trình huấn luyện của mình.
using toeholds effectively can enhance your climbing skills.
Sử dụng các vị trí đặt chân một cách hiệu quả có thể nâng cao kỹ năng leo núi của bạn.
the instructor demonstrated how to find toeholds.
Giảng viên đã trình bày cách tìm các vị trí đặt chân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay