she wiggled her toetoes in the warm sand at the beach.
Cô ấy vẫy chân ngón chân trong cát ấm áp bên bãi biển.
the dancer stayed light on her toetoes throughout the ballet performance.
Nhà múa giữ thăng bằng trên ngón chân suốt buổi biểu diễn ballet.
after the long hike, she massaged her sore toetoes.
Sau chuyến đi bộ dài, cô ấy xoa bóp những ngón chân đau nhức.
the suspenseful movie made her toetoes curl with excitement.
Bộ phim hồi hộp khiến cô ấy siết chặt ngón chân vì hồi hộp.
the ballet instructor told students to point their toetoes perfectly.
Giáo viên ballet yêu cầu học sinh duỗi ngón chân một cách hoàn hảo.
her toetoes went numb from walking barefoot in the cold.
Các ngón chân cô ấy tê liệt do đi chân không trong cái lạnh.
the child crept across the floor on her tiptoes toetoes to avoid detection.
Trẻ em trườn trên sàn bằng ngón chân để tránh bị phát hiện.
athetes must keep their toetoes strong and flexible for competitions.
Vận động viên phải giữ ngón chân chắc khỏe và linh hoạt cho các cuộc thi.
the unexpected surprise kept everyone on their toetoes with anticipation.
Chiếc bất ngờ giữ mọi người luôn căng thẳng và chờ đợi.
the two rivals argued toe to toe to toes about their conflicting theories.
Hai đối thủ tranh luận gay gắt về các lý thuyết mâu thuẫn của họ.
she felt the luxurious carpet between her bare toetoes.
Cô cảm nhận tấm thảm sang trọng giữa các ngón chân trần của mình.
the yoga instructor guided them to flex and stretch each toe carefully.
Giáo viên yoga hướng dẫn họ uốn cong và kéo giãn từng ngón chân cẩn thận.
she wiggled her toetoes in the warm sand at the beach.
Cô ấy vẫy chân ngón chân trong cát ấm áp bên bãi biển.
the dancer stayed light on her toetoes throughout the ballet performance.
Nhà múa giữ thăng bằng trên ngón chân suốt buổi biểu diễn ballet.
after the long hike, she massaged her sore toetoes.
Sau chuyến đi bộ dài, cô ấy xoa bóp những ngón chân đau nhức.
the suspenseful movie made her toetoes curl with excitement.
Bộ phim hồi hộp khiến cô ấy siết chặt ngón chân vì hồi hộp.
the ballet instructor told students to point their toetoes perfectly.
Giáo viên ballet yêu cầu học sinh duỗi ngón chân một cách hoàn hảo.
her toetoes went numb from walking barefoot in the cold.
Các ngón chân cô ấy tê liệt do đi chân không trong cái lạnh.
the child crept across the floor on her tiptoes toetoes to avoid detection.
Trẻ em trườn trên sàn bằng ngón chân để tránh bị phát hiện.
athetes must keep their toetoes strong and flexible for competitions.
Vận động viên phải giữ ngón chân chắc khỏe và linh hoạt cho các cuộc thi.
the unexpected surprise kept everyone on their toetoes with anticipation.
Chiếc bất ngờ giữ mọi người luôn căng thẳng và chờ đợi.
the two rivals argued toe to toe to toes about their conflicting theories.
Hai đối thủ tranh luận gay gắt về các lý thuyết mâu thuẫn của họ.
she felt the luxurious carpet between her bare toetoes.
Cô cảm nhận tấm thảm sang trọng giữa các ngón chân trần của mình.
the yoga instructor guided them to flex and stretch each toe carefully.
Giáo viên yoga hướng dẫn họ uốn cong và kéo giãn từng ngón chân cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay