toft

[Mỹ]/tɒft/
[Anh]/tɔft/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đất ở; đồi nhỏ
Word Forms
số nhiềutofts

Câu ví dụ

Eco2 Biomass Commercial Director, Andrew Toft, said: "The only reason the project was turned down was through visual impact so we have addresses that directly.

Andrew Toft, Giám đốc Thương mại Sinh khối Eco2, cho biết: “Lý do duy nhất dự án bị từ chối là do tác động trực quan, vì vậy chúng tôi đã giải quyết trực tiếp vấn đề đó.”

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay