togss

[Mỹ]/tɒgz/
[Anh]/tɔːgz/

Dịch

n. quần áo; trang phục; y phục (dạng số nhiều của 'togs')

Cụm từ & Cách kết hợp

togssed

Vietnamese_translation

togsses

Vietnamese_translation

togssing

Vietnamese_translation

togss garment

Vietnamese_translation

togssed outfit

Vietnamese_translation

togss material

Vietnamese_translation

togssing process

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay