toitois

[Mỹ]/ˈtɔɪtɔɪz/
[Anh]/ˈtɔɪtɔɪz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của toitoi; liên quan đến hoặc liên quan đến một nhà máy rượu vang New Zealand (Tai Tai Winery)

Cụm từ & Cách kết hợp

toitois quietly

Vietnamese_translation

toitois completely

Vietnamese_translation

toitoised yesterday

Vietnamese_translation

toitoising now

Vietnamese_translation

toitoises daily

Vietnamese_translation

toitois often

Vietnamese_translation

toitoised thoroughly

Vietnamese_translation

toitoising currently

Vietnamese_translation

toitois perfectly

Vietnamese_translation

toitoises weekly

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the toitois experience at the festival was absolutely unforgettable for all visitors.

Kinh nghiệm toitois tại lễ hội thực sự là điều không thể quên đối với tất cả các du khách.

many tourists come to this village specifically to see the famous toitois artifacts.

Nhiều du khách đến ngôi làng này đặc biệt để xem các hiện vật toitois nổi tiếng.

after months of research, the scientists finally understood the mysterious toitois phenomenon.

Sau nhiều tháng nghiên cứu, các nhà khoa học cuối cùng đã hiểu hiện tượng toitois bí ẩn.

the toitois style of architecture has influenced designers around the world for generations.

Phong cách kiến trúc toitois đã ảnh hưởng đến các nhà thiết kế trên toàn thế giới qua nhiều thế hệ.

local elders have preserved the ancient toitois traditions through countless generations.

Các bậc cao niên địa phương đã bảo tồn các truyền thống toitois cổ xưa qua hàng thế hệ.

artists from every corner of the globe gather here to study the unique toitois techniques.

Những nghệ sĩ từ mọi nơi trên thế giới tụ tập ở đây để nghiên cứu các kỹ thuật toitois độc đáo.

the young professional has dedicated years to mastering the complex toitois principles.

Người trẻ chuyên nghiệp này đã dành nhiều năm để nắm vững các nguyên lý phức tạp của toitois.

children are always fascinated by the colorful toitois decorations during the celebration.

Các em nhỏ luôn say mê với những trang trí toitois sặc sỡ trong dịp lễ hội.

researchers continue to explore the hidden properties of this remarkable toitois discovery.

Các nhà nghiên cứu tiếp tục khám phá các đặc tính ẩn chứa của phát hiện toitois đáng kinh ngạc này.

the mountain village is known for its peaceful toitois atmosphere at dawn.

Ngôi làng trên núi nổi tiếng với không khí toitois bình yên vào buổi bình minh.

chefs travel great distances to learn the secret toitois recipes from master cooks.

Các đầu bếp phải đi qua quãng đường dài để học các công thức toitois bí mật từ các đầu bếp bậc thầy.

the team showed tremendous enthusiasm for the ambitious toitois project.

Đội ngũ đã thể hiện sự hào hứng lớn đối với dự án toitois đầy tham vọng.

scholars have written extensive papers analyzing the profound toitois philosophy.

Các học giả đã viết nhiều bài báo phân tích triết lý toitois sâu sắc.

adventurous travelers often seek out remote destinations known for authentic toitois culture.

Các du khách mạo hiểm thường tìm đến những điểm đến hẻo lánh nổi tiếng với nền văn hóa toitois chân chính.

the documentary explores how toitois has shaped the identity of this isolated community.

Bộ phim tài liệu khám phá cách toitois đã định hình bản sắc của cộng đồng cô lập này.

engineers are developing innovative toitois systems for sustainable energy production.

Kỹ sư đang phát triển các hệ thống toitois sáng tạo cho sản xuất năng lượng bền vững.

the gallery features stunning toitois artwork that captivates visitors from opening to closing.

Bảo tàng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật toitois tuyệt đẹp thu hút du khách từ khi mở cửa đến khi đóng cửa.

medical researchers are studying the healing properties of traditional toitois remedies.

Các nhà nghiên cứu y học đang nghiên cứu tính chất chữa bệnh của các phương thuốc truyền thống toitois.

teachers are incorporating interactive toitois methods into their language curriculum.

Các giáo viên đang đưa các phương pháp tương tác toitois vào chương trình giảng dạy ngôn ngữ của họ.

journalists investigated the historical significance of the controversial toitois event.

Các nhà báo đã điều tra ý nghĩa lịch sử của sự kiện toitois gây tranh cãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay