tokay

[Mỹ]/ˈtəʊkeɪ/
[Anh]/ˈtoʊkeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại rượu vang được sản xuất ở Hungary; một loại thằn lằn gecko
Các dạng của từ
số nhiềutokays

Cụm từ & Cách kết hợp

tokay gecko

gecko tokay

tokay wine

rượu tokay

tokay lizard

thằn tokay

tokay variety

giống tokay

tokay region

vùng tokay

tokay grapes

bạch đàn tokay

tokay terroir

đất tokay

tokay estate

bất động sản tokay

tokay culture

văn hóa tokay

tokay festival

lễ hội tokay

Câu ví dụ

the tokay gecko is known for its distinctive call.

gecko tokay nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng của nó.

many people keep tokay geckos as pets.

nhiều người nuôi gecko tokay làm thú cưng.

tokay geckos can grow quite large compared to other lizards.

gecko tokay có thể lớn khá nhiều so với các loài thằn lằn khác.

in some cultures, the tokay gecko is considered a symbol of good luck.

trong một số nền văn hóa, gecko tokay được coi là biểu tượng của may mắn.

tokay geckos have a unique coloration that makes them stand out.

gecko tokay có màu sắc độc đáo khiến chúng nổi bật.

tokay geckos are known for their strong adhesive toe pads.

gecko tokay nổi tiếng với các miếng đệm ngón chân có khả năng bám dính mạnh.

some people are afraid of tokay geckos due to their loud calls.

một số người sợ gecko tokay vì tiếng kêu lớn của chúng.

tokay geckos are often found in tropical forests.

gecko tokay thường được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới.

in traditional medicine, tokay geckos are sometimes used for their supposed health benefits.

trong y học truyền thống, gecko tokay đôi khi được sử dụng vì những lợi ích sức khỏe được cho là của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay