tomalley

[Mỹ]/tɒˈmæli/
[Anh]/tɑˈmæl.i/

Dịch

n.(được coi là món ăn ngon) gan tôm hùm
Word Forms
số nhiềutomalleys

Cụm từ & Cách kết hợp

tomalley sauce

sốt tomalley

tomalley flavor

vị tomalley

tomalley color

màu tomalley

tomalley dish

món ăn tomalley

tomalley texture

độ đặc tomalley

tomalley richness

độ béo của tomalley

tomalley taste

vị của tomalley

tomalley spread

trải nghiệm tomalley

tomalley recipe

công thức tomalley

Câu ví dụ

tomalley is often considered a delicacy in seafood dishes.

tomalley thường được coi là một món đặc sản trong các món hải sản.

many people enjoy the rich flavor of tomalley in lobster recipes.

nhiều người thích hương vị đậm đà của tomalley trong các công thức nấu ăn hải sản.

tomalley can be used as a seasoning in various sauces.

tomalley có thể được sử dụng như một loại gia vị trong nhiều loại sốt khác nhau.

some chefs recommend using tomalley in pasta dishes.

một số đầu bếp khuyên dùng tomalley trong các món mì ống.

be careful when eating tomalley, as it can contain toxins.

hãy cẩn thận khi ăn tomalley vì nó có thể chứa độc tố.

tomalley adds a unique texture to seafood bisques.

tomalley tạo thêm một kết cấu độc đáo cho các món bisque hải sản.

some people prefer to eat tomalley straight from the shell.

một số người thích ăn tomalley trực tiếp từ vỏ.

tomalley is often paired with butter for a rich dip.

tomalley thường được kết hợp với bơ để làm món nhúng đậm đà.

cooking with tomalley can elevate the dish's flavor profile.

nấu ăn với tomalley có thể nâng cao hương vị của món ăn.

tomalley is sometimes used in gourmet appetizers.

tomalley đôi khi được sử dụng trong các món khai vị cao cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay