tombac

[Mỹ]/ˈtɒmbæk/
[Anh]/ˈtɑːmˌbæk/

Dịch

n. một loại hợp kim được làm từ đồng và kẽm được sử dụng cho trang sức giá rẻ
Word Forms
số nhiềutombacs

Cụm từ & Cách kết hợp

tombac alloy

hợp kim tombac

tombac finish

hoàn thiện tombac

tombac plating

mạ tombac

tombac wire

dây tombac

tombac sheet

băng tombac

tombac casting

đúc tombac

tombac metal

kim loại tombac

tombac parts

linh kiện tombac

tombac jewelry

trang sức tombac

tombac components

thành phần tombac

Câu ví dụ

tombac is often used in jewelry making.

tombac thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.

the tombac finish gives a unique look to the metal.

lớp hoàn thiện tombac mang lại vẻ ngoài độc đáo cho kim loại.

he collected tombac coins from various countries.

anh ấy đã thu thập những đồng tiền tombac từ nhiều quốc gia khác nhau.

tombac is an alloy that contains copper and zinc.

tombac là hợp kim chứa đồng và kẽm.

the artist used tombac to create beautiful sculptures.

nghệ sĩ đã sử dụng tombac để tạo ra những bức điêu khắc tuyệt đẹp.

many antique items are made from tombac material.

nhiều món đồ cổ được làm từ vật liệu tombac.

she appreciated the warm tone of the tombac pieces.

cô ấy đánh giá cao màu ấm của những món đồ tombac.

tombac is sometimes confused with brass due to its color.

tombac đôi khi bị nhầm lẫn với đồng thau do màu sắc của nó.

he chose tombac for his custom-made watch.

anh ấy đã chọn tombac cho chiếc đồng hồ tự chế của mình.

the tombac plating enhances the durability of the item.

lớp phủ tombac tăng cường độ bền của vật phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay