tombaks

[Mỹ]/ˈtɒmbæks/
[Anh]/ˈtɑːmbæks/

Dịch

n. Đồng thau, một hợp kim của đồng và kẽm

Cụm từ & Cách kết hợp

tombak alloy

hợp kim tombak

tombak sheets

lá tombak

tombak plating

phủ tombak

tombak decoration

trang trí tombak

tombak instruments

dụng cụ tombak

tombak components

chi tiết tombak

tombak production

sản xuất tombak

tombak material

vật liệu tombak

tombak metal

kim loại tombak

tombak artwork

tác phẩm nghệ thuật tombak

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay