tombak

[Mỹ]/ˈtɒmbæk/
[Anh]/ˈtɑːmbæk/

Dịch

n. một hợp kim của đồng và kẽm
Các dạng của từ
số nhiềutombaks

Cụm từ & Cách kết hợp

playing tombak

chơi trống tombak

tombak drum

trống tombak

ancient tombak

tombak cổ đại

tombak music

âm nhạc tombak

tombak player

người chơi tombak

traditional tombak

tombak truyền thống

tombak sound

âm thanh tombak

the tombak

chiếc tombak

tombaks

các chiếc tombak

authentic tombak

tombak nguyên bản

Câu ví dụ

the master craftsman shaped the tombak bronze using traditional techniques passed down through generations.

Nghệ nhân bậc thầy đã tạo hình đồng Tombak bằng các kỹ thuật truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.

tombak instruments produce a rich, resonant sound that fills the gamelan ensemble.

Các nhạc cụ Tombak tạo ra âm thanh phong phú và cộng hưởng, lấp đầy dàn nhạc Gamelan.

the tombak metallophone requires precise tuning to achieve the correct pitch.

Đàn Tombak cần được điều chỉnh chính xác để đạt được âm cao đúng.

indonesian artisans have been working with tombak alloy for centuries.

Nghệ nhân Indonesia đã sử dụng hợp kim Tombak trong hàng thế kỷ.

the tombak crafting process involves hammering the heated metal into thin plates.

Quy trình chế tạo Tombak bao gồm việc dùng búa đập kim loại đã được nung nóng thành các tấm mỏng.

tombak resonance creates a complex harmonic structure in traditional music.

Cộng hưởng Tombak tạo ra cấu trúc hài âm phức tạp trong âm nhạc truyền thống.

the tombak workshop in java maintains the ancient methods of instrument making.

Xưởng chế tạo Tombak tại Java duy trì các phương pháp cổ xưa trong việc làm nhạc cụ.

each tombak piece is hand-hammered to create its unique tonal quality.

Mỗi chiếc Tombak đều được đập thủ công để tạo ra chất lượng âm thanh độc đáo.

tombak music accompanies important ceremonies and religious rituals in indonesia.

Âm nhạc Tombak đi kèm với các nghi lễ quan trọng và nghi thức tôn giáo tại Indonesia.

the tombak foundry uses copper and zinc to create the distinctive bronze alloy.

Nhà luyện kim Tombak sử dụng đồng và kẽm để tạo ra hợp kim đồng đặc trưng.

young musicians learn to play tombak instruments at the cultural center.

Các nhạc sĩ trẻ học cách chơi nhạc cụ Tombak tại trung tâm văn hóa.

tombak timbre varies depending on the thickness and size of the metal plates.

Âm sắc của Tombak thay đổi tùy thuộc vào độ dày và kích thước của các tấm kim loại.

the museum exhibition showcases the art of tombak instrument making.

Bảo tàng trưng bày nghệ thuật chế tạo nhạc cụ Tombak.

traditional tombak performances feature intricate rhythmic patterns and melodic improvisation.

Các buổi biểu diễn Tombak truyền thống có các mẫu nhịp điệu tinh tế và cải biên giai điệu.

the craftsman demonstrated the tombak technique of cold-hammering the metal.

Nghệ nhân đã trình diễn kỹ thuật Tombak đập lạnh kim loại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay