tomentose leaves
lá cóan
tomentose surface
bề mặt cóan
tomentose texture
độ nhám cóan
tomentose stems
thân cóan
tomentose hairs
lông tơ
tomentose plants
thực vật cóan
tomentose growth
sự phát triển cóan
tomentose regions
khu vực cóan
tomentose species
loài cóan
tomentose branches
cành cóan
the tomentose leaves of the plant provide excellent insulation.
lá cây có lông tơ giúp cách nhiệt rất tốt.
many tomentose species thrive in humid environments.
nhiều loài cây có lông tơ phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.
the tomentose texture of the fabric adds warmth to the garment.
độ thô ráp có lông tơ của vải thêm sự ấm áp cho trang phục.
botanists often study tomentose plants for their unique adaptations.
các nhà thực vật học thường nghiên cứu các loài cây có lông tơ vì những đặc điểm thích nghi độc đáo của chúng.
the tomentose surface of the fruit helps protect it from pests.
bề mặt có lông tơ của trái cây giúp bảo vệ nó khỏi sâu bệnh.
some tomentose fungi can be found in forested areas.
một số loại nấm có lông tơ có thể được tìm thấy ở các khu vực có rừng.
the tomentose growth on the tree trunk is a sign of health.
sự phát triển có lông tơ trên thân cây là dấu hiệu của sức khỏe.
herbalists value tomentose herbs for their medicinal properties.
các thầy thuốc cổ truyền đánh giá cao các loại thảo dược có lông tơ vì những đặc tính chữa bệnh của chúng.
the tomentose underbelly of the animal provides camouflage.
phần bụng có lông tơ của động vật giúp ngụy trang.
children enjoyed the tomentose texture of the stuffed toys.
trẻ em thích thú với kết cấu có lông tơ của đồ chơi nhồi bông.
tomentose leaves
lá cóan
tomentose surface
bề mặt cóan
tomentose texture
độ nhám cóan
tomentose stems
thân cóan
tomentose hairs
lông tơ
tomentose plants
thực vật cóan
tomentose growth
sự phát triển cóan
tomentose regions
khu vực cóan
tomentose species
loài cóan
tomentose branches
cành cóan
the tomentose leaves of the plant provide excellent insulation.
lá cây có lông tơ giúp cách nhiệt rất tốt.
many tomentose species thrive in humid environments.
nhiều loài cây có lông tơ phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.
the tomentose texture of the fabric adds warmth to the garment.
độ thô ráp có lông tơ của vải thêm sự ấm áp cho trang phục.
botanists often study tomentose plants for their unique adaptations.
các nhà thực vật học thường nghiên cứu các loài cây có lông tơ vì những đặc điểm thích nghi độc đáo của chúng.
the tomentose surface of the fruit helps protect it from pests.
bề mặt có lông tơ của trái cây giúp bảo vệ nó khỏi sâu bệnh.
some tomentose fungi can be found in forested areas.
một số loại nấm có lông tơ có thể được tìm thấy ở các khu vực có rừng.
the tomentose growth on the tree trunk is a sign of health.
sự phát triển có lông tơ trên thân cây là dấu hiệu của sức khỏe.
herbalists value tomentose herbs for their medicinal properties.
các thầy thuốc cổ truyền đánh giá cao các loại thảo dược có lông tơ vì những đặc tính chữa bệnh của chúng.
the tomentose underbelly of the animal provides camouflage.
phần bụng có lông tơ của động vật giúp ngụy trang.
children enjoyed the tomentose texture of the stuffed toys.
trẻ em thích thú với kết cấu có lông tơ của đồ chơi nhồi bông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay