tomfools

[Mỹ]/ˈtɒmfuːlz/
[Anh]/ˈtɑːmfuːlz/

Dịch

n. một người ngu ngốc hoặc ngớ ngẩn

Cụm từ & Cách kết hợp

tomfools at play

những kẻ ngốc tại chơi

tomfools unite

những kẻ ngốc đoàn kết

beware of tomfools

cẩn thận với những kẻ ngốc

tomfools in charge

những kẻ ngốc nắm quyền

no tomfools allowed

không cho phép những kẻ ngốc

tomfools will play

những kẻ ngốc sẽ chơi

tomfools abound

những kẻ ngốc tràn lan

stop the tomfools

dừng những kẻ ngốc

tomfools in action

những kẻ ngốc hành động

calling all tomfools

tuyển tập tất cả những kẻ ngốc

Câu ví dụ

don't be such tomfools when making important decisions.

Đừng hành xử như những kẻ ngốc khi đưa ra những quyết định quan trọng.

only tomfools would ignore the warning signs.

Chỉ có những kẻ ngốc mới bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo.

they acted like tomfools at the party, making everyone laugh.

Họ cư xử như những kẻ ngốc tại bữa tiệc, khiến mọi người bật cười.

it's tomfools who think they can cheat the system.

Chính là những kẻ ngốc nghĩ rằng họ có thể lừa hệ thống.

his tomfoolery got him into trouble with the teacher.

Những trò hề của anh ta khiến anh ta gặp rắc rối với giáo viên.

stop acting like tomfools and take this seriously.

Đừng hành xử như những kẻ ngốc nữa và hãy coi trọng điều này.

tomfools often find themselves in embarrassing situations.

Những kẻ ngốc thường tự mình rơi vào những tình huống khó xử.

only tomfools would believe such ridiculous rumors.

Chỉ có những kẻ ngốc mới tin vào những tin đồn lố bịch như vậy.

his tomfool antics made the meeting more enjoyable.

Những trò nghịch ngợm của anh ta khiến cuộc họp trở nên thú vị hơn.

let's not be tomfools and waste our time on this.

Đừng hành xử như những kẻ ngốc và lãng phí thời gian vào việc này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay