tongss

[Mỹ]/tɒŋz/
[Anh]/tɔːŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một công cụ được sử dụng để nắm và nâng các vật thể; một thiết bị được sử dụng trong các thủ tục y tế; một kẹp hoặc công cụ hình chữ V để xử lý các vật nóng

Cụm từ & Cách kết hợp

kitchen tongs

kẹp nhà bếp

salad tongs

kẹp salad

barbecue tongs

kẹp nướng BBQ

food tongs

kẹp gắp thức ăn

metal tongs

kẹp kim loại

plastic tongs

kẹp nhựa

safety tongs

kẹp an toàn

long tongs

kẹp dài

cooking tongs

kẹp nấu ăn

grilling tongs

kẹp nướng

Câu ví dụ

she used tongs to flip the burgers on the grill.

Cô ấy dùng kẹp để lật bánh mì nướng trên vỉ than.

he picked up the hot coals with a pair of tongs.

Anh ấy nhặt than nóng bằng một cặp kẹp.

using tongs makes it safer to handle hot food.

Sử dụng kẹp giúp việc xử lý thực phẩm nóng an toàn hơn.

she served the salad with tongs for easy serving.

Cô ấy phục vụ món salad với kẹp để dễ dàng phục vụ.

he grabbed the ice cubes with tongs for the drink.

Anh ấy dùng kẹp để lấy đá cho đồ uống.

always use tongs when cooking to avoid burns.

Luôn sử dụng kẹp khi nấu ăn để tránh bị bỏng.

the chef demonstrated how to use tongs effectively.

Đầu bếp đã trình diễn cách sử dụng kẹp một cách hiệu quả.

these tongs are perfect for flipping pancakes.

Những chiếc kẹp này rất lý tưởng để lật bánh kếp.

she carefully selected the pasta with tongs.

Cô ấy cẩn thận chọn mì bằng kẹp.

he always keeps a pair of tongs in the kitchen.

Anh ấy luôn để một cặp kẹp trong bếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay