kitchen tongs
kẹp nhà bếp
salad tongs
kẹp salad
barbecue tongs
kẹp nướng BBQ
food tongs
kẹp gắp thức ăn
metal tongs
kẹp kim loại
plastic tongs
kẹp nhựa
safety tongs
kẹp an toàn
long tongs
kẹp dài
cooking tongs
kẹp nấu ăn
grilling tongs
kẹp nướng
she used tongs to flip the burgers on the grill.
Cô ấy dùng kẹp để lật bánh mì nướng trên vỉ than.
he picked up the hot coals with a pair of tongs.
Anh ấy nhặt than nóng bằng một cặp kẹp.
using tongs makes it safer to handle hot food.
Sử dụng kẹp giúp việc xử lý thực phẩm nóng an toàn hơn.
she served the salad with tongs for easy serving.
Cô ấy phục vụ món salad với kẹp để dễ dàng phục vụ.
he grabbed the ice cubes with tongs for the drink.
Anh ấy dùng kẹp để lấy đá cho đồ uống.
always use tongs when cooking to avoid burns.
Luôn sử dụng kẹp khi nấu ăn để tránh bị bỏng.
the chef demonstrated how to use tongs effectively.
Đầu bếp đã trình diễn cách sử dụng kẹp một cách hiệu quả.
these tongs are perfect for flipping pancakes.
Những chiếc kẹp này rất lý tưởng để lật bánh kếp.
she carefully selected the pasta with tongs.
Cô ấy cẩn thận chọn mì bằng kẹp.
he always keeps a pair of tongs in the kitchen.
Anh ấy luôn để một cặp kẹp trong bếp.
kitchen tongs
kẹp nhà bếp
salad tongs
kẹp salad
barbecue tongs
kẹp nướng BBQ
food tongs
kẹp gắp thức ăn
metal tongs
kẹp kim loại
plastic tongs
kẹp nhựa
safety tongs
kẹp an toàn
long tongs
kẹp dài
cooking tongs
kẹp nấu ăn
grilling tongs
kẹp nướng
she used tongs to flip the burgers on the grill.
Cô ấy dùng kẹp để lật bánh mì nướng trên vỉ than.
he picked up the hot coals with a pair of tongs.
Anh ấy nhặt than nóng bằng một cặp kẹp.
using tongs makes it safer to handle hot food.
Sử dụng kẹp giúp việc xử lý thực phẩm nóng an toàn hơn.
she served the salad with tongs for easy serving.
Cô ấy phục vụ món salad với kẹp để dễ dàng phục vụ.
he grabbed the ice cubes with tongs for the drink.
Anh ấy dùng kẹp để lấy đá cho đồ uống.
always use tongs when cooking to avoid burns.
Luôn sử dụng kẹp khi nấu ăn để tránh bị bỏng.
the chef demonstrated how to use tongs effectively.
Đầu bếp đã trình diễn cách sử dụng kẹp một cách hiệu quả.
these tongs are perfect for flipping pancakes.
Những chiếc kẹp này rất lý tưởng để lật bánh kếp.
she carefully selected the pasta with tongs.
Cô ấy cẩn thận chọn mì bằng kẹp.
he always keeps a pair of tongs in the kitchen.
Anh ấy luôn để một cặp kẹp trong bếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay