tongue-tied

[US]/ˈtʌŋˌtaɪd/
[UK]/ˈtʌŋˌtaɪd/

Translation

adj. có lưỡi ngắn; phát âm không rõ ràng; không thể nói rõ ràng hoặc dễ dàng; không nói được hoặc do dự.

Phrases & Collocations

tongue-tied silence

sự im lặng không nói nên lời

feeling tongue-tied

cảm thấy không nói nên lời

tongue-tied speaker

người nói mà không nói nên lời

get tongue-tied

mắc kẹt không nói nên lời

tongue-tied and shy

ngại ngùng và không nói nên lời

being tongue-tied

không nói nên lời

tongue-tied moment

khoảnh khắc không nói nên lời

tongue-tied when nervous

không nói nên lời khi căng thẳng

tongue-tied response

phản hồi không nói nên lời

tongue-tied child

đứa trẻ không nói nên lời

Example Sentences

i felt completely tongue-tied when meeting the famous author.

Tôi cảm thấy hoàn toàn bối rối khi gặp tác giả nổi tiếng.

he got tongue-tied trying to propose to her in public.

Anh ấy đã bối rối khi cố gắng tỏ tình với cô ấy trước công chúng.

she was tongue-tied and couldn't answer the interviewer's question.

Cô ấy bối rối và không thể trả lời câu hỏi của người phỏng vấn.

the student became tongue-tied during the presentation.

Sinh viên đã trở nên bối rối trong suốt bài thuyết trình.

i was tongue-tied after accidentally spilling coffee on him.

Tôi đã bối rối sau khi vô tình làm đổ cà phê lên anh ấy.

he stood there tongue-tied, unsure what to say next.

Anh ấy đứng đó, bối rối, không biết nên nói gì tiếp theo.

she grew tongue-tied when giving her acceptance speech.

Cô ấy trở nên bối rối khi phát biểu nhận lễ.

the witness was tongue-tied and couldn't provide a clear statement.

Người chứng nhân bối rối và không thể đưa ra một phát biểu rõ ràng.

being tongue-tied made it difficult to network at the conference.

Việc thường xuyên bối rối khiến việc kết nối tại hội nghị trở nên khó khăn.

he was tongue-tied and just nodded in response.

Anh ấy bối rối và chỉ gật đầu để trả lời.

despite practicing, she remained tongue-tied during the debate.

Mặc dù đã luyện tập, cô ấy vẫn bối rối trong suốt cuộc tranh luận.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now