silver-tongued
dẻo miệng
fork-tongued
ma miệng
honey-tongued
l ngọt nhã
With close-tongued treason and the ravisher!
Với sự phản bội kín miệng và kẻ quyến rũ!
a smooth-tongued hypocrite. See also Synonyms at talkative
một kẻ đạo đức giả nói chuyện lưu loát. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại talkative
a smooth-tongued critic who doesn't pull his punches.
một nhà phê bình nói chuyện lưu loát không ngần ngại đưa ra những lời chỉ trích thẳng thắn.
the other horse tongued every part of the colt's mane.
con ngựa khác đã liếm tất cả các phần của bờm ngựa con.
a cantankerous and venomous-tongued old lady
Một bà lão khó tính và độc miệng.
silver-tongued
dẻo miệng
fork-tongued
ma miệng
honey-tongued
l ngọt nhã
With close-tongued treason and the ravisher!
Với sự phản bội kín miệng và kẻ quyến rũ!
a smooth-tongued hypocrite. See also Synonyms at talkative
một kẻ đạo đức giả nói chuyện lưu loát. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại talkative
a smooth-tongued critic who doesn't pull his punches.
một nhà phê bình nói chuyện lưu loát không ngần ngại đưa ra những lời chỉ trích thẳng thắn.
the other horse tongued every part of the colt's mane.
con ngựa khác đã liếm tất cả các phần của bờm ngựa con.
a cantankerous and venomous-tongued old lady
Một bà lão khó tính và độc miệng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay