toon

[Mỹ]/tuːn/
[Anh]/tʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gỗ toon đỏ; gỗ hồng sắc Ấn Độ.
Word Forms
số nhiềutoons

Cụm từ & Cách kết hợp

cartoon

hoạt hình

Câu ví dụ

You can select a "Special Summon-only" Archfiend like "Fiend Skull Dragon" or "Toon Summoned Skull" with "Archfiend"s Roar", but only if they were Summoned properly earlier in the Duel.

Bạn có thể chọn một Archfiend chỉ có thể

to watch a cartoon

để xem hoạt hình

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay