toothbrushes

[Mỹ]/ˈtuːθbrʌʃɪz/
[Anh]/ˈtuːθˌbrʌʃɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của bàn chải đánh răng

Cụm từ & Cách kết hợp

buy toothbrushes

mua bàn chải đánh răng

clean toothbrushes

vệ sinh bàn chải đánh răng

store toothbrushes

lưu trữ bàn chải đánh răng

replace toothbrushes

thay thế bàn chải đánh răng

choose toothbrushes

chọn bàn chải đánh răng

pack toothbrushes

đóng gói bàn chải đánh răng

use toothbrushes

sử dụng bàn chải đánh răng

disinfect toothbrushes

khử trùng bàn chải đánh răng

travel toothbrushes

du hành với bàn chải đánh răng

buying toothbrushes

đang mua bàn chải đánh răng

Câu ví dụ

we need to buy new toothbrushes.

Chúng ta cần mua bàn chải đánh răng mới.

he forgot his toothbrushes at home.

Anh ấy quên bàn chải đánh răng ở nhà.

children often need colorful toothbrushes.

Trẻ em thường cần bàn chải đánh răng nhiều màu.

it's important to replace your toothbrushes regularly.

Điều quan trọng là phải thay bàn chải đánh răng thường xuyên.

toothbrushes come in different sizes and shapes.

Bàn chải đánh răng có nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau.

my dentist recommended electric toothbrushes.

Bác sĩ nha khoa của tôi khuyên dùng bàn chải đánh răng điện.

we bought matching toothbrushes for the family.

Chúng tôi đã mua bàn chải đánh răng phù hợp cho cả gia đình.

travel toothbrushes are very convenient.

Bàn chải đánh răng du lịch rất tiện lợi.

she always keeps extra toothbrushes in her bag.

Cô ấy luôn để thêm bàn chải đánh răng trong túi xách của mình.

toothbrushes should be stored in a dry place.

Bàn chải đánh răng nên được bảo quản ở nơi khô ráo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay